noncellularity

[Mỹ]/nɒnˌsɛljʊˈlærɪti/
[Anh]/nɑnˌsɛljəˈlærɪti/

Dịch

n. Tình trạng hoặc đặc điểm là không có tế bào hoặc thiếu tế bào.

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrating noncellularity

Chứng minh tính phi tế bào

complete noncellularity

Tính phi tế bào hoàn toàn

achieving noncellularity

Đạt được tính phi tế bào

Câu ví dụ

the noncellularity of the synthetic material makes it ideal for certain applications.

Tính phi tế bào của vật liệu tổng hợp khiến nó lý tưởng cho một số ứng dụng.

researchers are studying the noncellularity of certain viruses.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính phi tế bào của một số virus.

the noncellularity of the structure was confirmed through microscopy.

Tính phi tế bào của cấu trúc đã được xác nhận thông qua kính hiển vi.

noncellularity is a key characteristic of prions.

Tính phi tế bào là đặc điểm chính của prion.

the noncellularity of the gel allows for easy filtration.

Tính phi tế bào của gel cho phép lọc dễ dàng.

scientists noted the noncellularity of the sample.

Các nhà khoa học đã ghi nhận tính phi tế bào của mẫu.

the noncellularity of this substance distinguishes it from living tissue.

Tính phi tế bào của chất này phân biệt nó với mô sống.

understanding noncellularity is important in biochemistry.

Hiểu về tính phi tế bào là quan trọng trong hóa sinh.

the experiment demonstrated the noncellularity of the compound.

Thí nghiệm đã chứng minh tính phi tế bào của hợp chất.

noncellularity can be observed in certain protein structures.

Tính phi tế bào có thể được quan sát trong một số cấu trúc protein.

the research focuses on the noncellularity of these infectious agents.

Nghiên cứu tập trung vào tính phi tế bào của các tác nhân gây nhiễm này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay