nonclinicalization

[Mỹ]/[nɒnˌklɪnɪkəlaɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[nɑːnˌklɪnɪkəlɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình hoặc hành động làm cho một thứ không phải là lâm sàng; trạng thái không lâm sàng hoặc tách khỏi các môi trường hoặc thực hành lâm sàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonclinicalization process

quy trình phi lâm sàng

nonclinicalization efforts

các nỗ lực phi lâm sàng

nonclinicalization strategy

chiến lược phi lâm sàng

prevent nonclinicalization

ngăn ngừa phi lâm sàng

nonclinicalization policy

chính sách phi lâm sàng

complete nonclinicalization

hoàn toàn phi lâm sàng

nonclinicalization plan

kế hoạch phi lâm sàng

nonclinicalization measures

các biện pháp phi lâm sàng

nonclinicalization guidelines

hướng dẫn phi lâm sàng

nonclinicalization methods

phương pháp phi lâm sàng

Câu ví dụ

the hospital's nonclinicalization policy aims to create a warmer environment.

Chính sách phi lâm sàng của bệnh viện nhằm tạo ra một môi trường ấm áp hơn.

many healthcare facilities are pursuing nonclinicalization to reduce patient anxiety.

Nhiều cơ sở y tế đang theo đuổi phi lâm sàng để giảm lo lắng cho bệnh nhân.

the nonclinicalization of mental health services has improved accessibility.

Việc phi lâm sàng hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần đã cải thiện tính khả dụng.

nonclinicalization strategies include using natural materials and soft colors.

Các chiến lược phi lâm sàng bao gồm việc sử dụng các vật liệu tự nhiên và các màu sắc nhẹ nhàng.

some doctors support nonclinicalization in pediatric wards.

Một số bác sĩ ủng hộ phi lâm sàng trong các khoa nhi.

the nonclinicalization movement emphasizes holistic patient care.

Phong trào phi lâm sàng nhấn mạnh việc chăm sóc bệnh nhân toàn diện.

nonclinicalization can help reduce the stigma around certain treatments.

Phi lâm sàng có thể giúp giảm bớt định kiến xung quanh một số phương pháp điều trị.

the new clinic features nonclinicalization design principles.

Clinic mới này có các nguyên tắc thiết kế phi lâm sàng.

researchers are studying the effects of nonclinicalization on recovery rates.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu tác động của phi lâm sàng đến tỷ lệ phục hồi.

nonclinicalization often involves removing traditional medical symbols.

Phi lâm sàng thường liên quan đến việc loại bỏ các biểu tượng y tế truyền thống.

the program's nonclinicalization approach has been well-received by patients.

Phương pháp phi lâm sàng của chương trình đã được bệnh nhân đón nhận một cách tích cực.

architects specializing in healthcare design focus on nonclinicalization techniques.

Những kiến trúc sư chuyên về thiết kế y tế tập trung vào các kỹ thuật phi lâm sàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay