noncollinear

[Mỹ]/nɒnˈkɒlɪnɪə/
[Anh]/nɑnˈkɑlɪnər/

Dịch

adj. không nằm trên cùng một đường thẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

noncollinear points

các điểm không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear vectors

các vectơ không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear lines

các đường thẳng không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear sets

các tập hợp không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear coordinates

các tọa độ không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear triangles

các tam giác không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear arrangement

bố trí không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear configuration

cấu hình không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear segments

các đoạn thẳng không cùng nằm trên một đường thẳng

noncollinear relationship

mối quan hệ không cùng nằm trên một đường thẳng

Câu ví dụ

in geometry, three points are noncollinear if they do not lie on the same line.

Trong hình học, ba điểm là không thẳng hàng nếu chúng không nằm trên cùng một đường thẳng.

the noncollinear arrangement of the points creates a unique triangle.

Cách sắp xếp các điểm không thẳng hàng tạo ra một tam giác duy nhất.

to prove that the points are noncollinear, we can use the distance formula.

Để chứng minh rằng các điểm là không thẳng hàng, chúng ta có thể sử dụng công thức tính khoảng cách.

noncollinear vectors can span a three-dimensional space.

Các vectơ không thẳng hàng có thể bao gồm một không gian ba chiều.

in physics, noncollinear forces can result in a net force that changes direction.

Trong vật lý, các lực không thẳng hàng có thể dẫn đến một lực tổng thay đổi hướng.

understanding noncollinear points is essential in advanced mathematics.

Hiểu các điểm không thẳng hàng là điều cần thiết trong toán học nâng cao.

the noncollinear points on the graph indicate a nonlinear relationship.

Các điểm không thẳng hàng trên đồ thị cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính.

when analyzing the data, we found that the variables were noncollinear.

Khi phân tích dữ liệu, chúng tôi nhận thấy các biến số là không thẳng hàng.

noncollinear points can help determine the orientation of a plane.

Các điểm không thẳng hàng có thể giúp xác định hướng của một mặt phẳng.

in a coordinate system, any three noncollinear points define a unique plane.

Trong một hệ tọa độ, bất kỳ ba điểm không thẳng hàng nào cũng xác định một mặt phẳng duy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay