noncommittal response
phản hồi không cam kết
remain noncommittal
vẫn giữ thái độ không cam kết
noncommittal attitude
thái độ không cam kết
noncommittal response
phản hồi không cam kết
remain noncommittal
vẫn giữ thái độ không cam kết
noncommittal attitude
thái độ không cam kết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay