noncooperative behavior
Hành vi không hợp tác
noncooperative attitude
Tư thế không hợp tác
noncooperative game
Trò chơi không hợp tác
noncooperative strategy
Chiến lược không hợp tác
noncooperative approach
Phương pháp không hợp tác
noncooperative stance
Thái độ không hợp tác
noncooperative agent
Chủ thể không hợp tác
noncooperative interaction
Tương tác không hợp tác
noncooperative entity
Thực thể không hợp tác
noncooperative player
Người chơi không hợp tác
the noncooperative behavior of the witness hindered the investigation significantly.
Hành vi không hợp tác của nhân chứng đã cản trở cuộc điều tra một cách đáng kể.
game theory often analyzes competitive markets through a noncooperative framework.
Lý thuyết trò chơi thường phân tích các thị trường cạnh tranh thông qua một khung không hợp tác.
his noncooperative attitude made peace negotiations extremely difficult.
Tư thế không hợp tác của anh ta đã làm cho các cuộc đàm phán hòa bình trở nên cực kỳ khó khăn.
the noncooperative strategy employed by the company backfired spectacularly.
Chiến lược không hợp tác mà công ty áp dụng đã gây ra hậu quả tai hại một cách đáng kinh ngạc.
countries with noncooperative stances risk international sanctions.
Các quốc gia có thái độ không hợp tác sẽ đối mặt với nguy cơ bị trừng phạt quốc tế.
medical professionals struggle when patients become noncooperative during treatment.
Các chuyên gia y tế gặp khó khăn khi bệnh nhân trở nên không hợp tác trong quá trình điều trị.
international relations scholars study noncooperative dynamics between rival nations.
Các học giả về quan hệ quốc tế nghiên cứu các động lực không hợp tác giữa các quốc gia đối đầu.
the manager dealt with a noncooperative employee through disciplinary action.
Quản lý đã xử lý một nhân viên không hợp tác thông qua các biện pháp kỷ luật.
noncooperative approaches rarely produce sustainable long-term solutions.
Các phương pháp không hợp tác hiếm khi tạo ra các giải pháp bền vững trong dài hạn.
environmental agreements require cooperative efforts; noncooperative policies worsen climate crisis.
Các thỏa thuận môi trường đòi hỏi nỗ lực hợp tác; các chính sách không hợp tác làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu.
the noncooperative witness refused to testify despite court orders.
Nhân chứng không hợp tác đã từ chối làm chứng bất chấp lệnh của tòa án.
teachers face challenges when students adopt a noncooperative attitude in class.
Giáo viên phải đối mặt với thách thức khi học sinh thể hiện thái độ không hợp tác trong lớp học.
noncooperative bargaining tactics can lead to deadlock in business negotiations.
Các chiến thuật mặc cả không hợp tác có thể dẫn đến bế tắc trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
the company's noncooperative stance toward unions led to prolonged strikes.
Thái độ không hợp tác của công ty đối với các công đoàn đã dẫn đến các cuộc đình công kéo dài.
noncooperative behavior
Hành vi không hợp tác
noncooperative attitude
Tư thế không hợp tác
noncooperative game
Trò chơi không hợp tác
noncooperative strategy
Chiến lược không hợp tác
noncooperative approach
Phương pháp không hợp tác
noncooperative stance
Thái độ không hợp tác
noncooperative agent
Chủ thể không hợp tác
noncooperative interaction
Tương tác không hợp tác
noncooperative entity
Thực thể không hợp tác
noncooperative player
Người chơi không hợp tác
the noncooperative behavior of the witness hindered the investigation significantly.
Hành vi không hợp tác của nhân chứng đã cản trở cuộc điều tra một cách đáng kể.
game theory often analyzes competitive markets through a noncooperative framework.
Lý thuyết trò chơi thường phân tích các thị trường cạnh tranh thông qua một khung không hợp tác.
his noncooperative attitude made peace negotiations extremely difficult.
Tư thế không hợp tác của anh ta đã làm cho các cuộc đàm phán hòa bình trở nên cực kỳ khó khăn.
the noncooperative strategy employed by the company backfired spectacularly.
Chiến lược không hợp tác mà công ty áp dụng đã gây ra hậu quả tai hại một cách đáng kinh ngạc.
countries with noncooperative stances risk international sanctions.
Các quốc gia có thái độ không hợp tác sẽ đối mặt với nguy cơ bị trừng phạt quốc tế.
medical professionals struggle when patients become noncooperative during treatment.
Các chuyên gia y tế gặp khó khăn khi bệnh nhân trở nên không hợp tác trong quá trình điều trị.
international relations scholars study noncooperative dynamics between rival nations.
Các học giả về quan hệ quốc tế nghiên cứu các động lực không hợp tác giữa các quốc gia đối đầu.
the manager dealt with a noncooperative employee through disciplinary action.
Quản lý đã xử lý một nhân viên không hợp tác thông qua các biện pháp kỷ luật.
noncooperative approaches rarely produce sustainable long-term solutions.
Các phương pháp không hợp tác hiếm khi tạo ra các giải pháp bền vững trong dài hạn.
environmental agreements require cooperative efforts; noncooperative policies worsen climate crisis.
Các thỏa thuận môi trường đòi hỏi nỗ lực hợp tác; các chính sách không hợp tác làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu.
the noncooperative witness refused to testify despite court orders.
Nhân chứng không hợp tác đã từ chối làm chứng bất chấp lệnh của tòa án.
teachers face challenges when students adopt a noncooperative attitude in class.
Giáo viên phải đối mặt với thách thức khi học sinh thể hiện thái độ không hợp tác trong lớp học.
noncooperative bargaining tactics can lead to deadlock in business negotiations.
Các chiến thuật mặc cả không hợp tác có thể dẫn đến bế tắc trong các cuộc đàm phán kinh doanh.
the company's noncooperative stance toward unions led to prolonged strikes.
Thái độ không hợp tác của công ty đối với các công đoàn đã dẫn đến các cuộc đình công kéo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay