nonemergency

[Mỹ]/[nɒnɪˈmɜːdʒənsi]/
[Anh]/[nɒnɪˈmɜːrdʒənsi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình huống hoặc sự kiện không phải là tình trạng khẩn cấp.
adj. Không liên quan đến tình trạng khẩn cấp; không cấp bách.
adv. Không cấp bách.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonemergency number

Số không khẩn cấp

nonemergency line

Đường dây không khẩn cấp

nonemergency calls

Gọi không khẩn cấp

report nonemergency

Báo cáo không khẩn cấp

nonemergency situation

Tình huống không khẩn cấp

nonemergency services

Dịch vụ không khẩn cấp

avoid nonemergency

Tránh không khẩn cấp

nonemergency use

Sử dụng không khẩn cấp

Câu ví dụ

we received a nonemergency call about a lost cat in the neighborhood.

Chúng tôi đã nhận được một cuộc gọi không khẩn cấp về việc một con mèo bị lạc trong khu vực.

for nonemergency situations, please use our online reporting tool.

Đối với các tình huống không khẩn cấp, vui lòng sử dụng công cụ báo cáo trực tuyến của chúng tôi.

the nonemergency line is for reporting minor issues like graffiti.

Đường dây không khẩn cấp được sử dụng để báo cáo các vấn đề nhỏ như vẽ bậy.

call the nonemergency number to report a parking violation.

Gọi đến số điện thoại không khẩn cấp để báo cáo vi phạm đậu xe.

the police department handles nonemergency calls efficiently.

Phòng cảnh sát xử lý các cuộc gọi không khẩn cấp một cách hiệu quả.

this is a nonemergency situation; you don't need to call 911.

Đây là tình huống không khẩn cấp; bạn không cần gọi 911.

the nonemergency dispatch center is open 24/7.

Trung tâm phân phối không khẩn cấp hoạt động 24/7.

use the nonemergency line for noise complaints after 10 pm.

Sử dụng đường dây không khẩn cấp để khiếu nại về tiếng ồn sau 10 giờ tối.

report suspicious activity on the nonemergency line, but only if it's not an immediate threat.

Báo cáo hoạt động đáng ngờ qua đường dây không khẩn cấp, nhưng chỉ khi đó không phải là mối đe dọa tức thì.

the nonemergency number is a good resource for community concerns.

Số điện thoại không khẩn cấp là một nguồn tài nguyên tốt cho các vấn đề của cộng đồng.

we encourage residents to use the nonemergency line for minor disturbances.

Chúng tôi khuyến khích cư dân sử dụng đường dây không khẩn cấp cho các sự xao擾 nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay