the country's policy of nonengagement in regional conflicts has drawn criticism from neighboring nations.
Chính sách không can thiệp của đất nước trong các xung đột khu vực đã thu hút sự chỉ trích từ các quốc gia láng giềng.
scientists observed complete nonengagement between the two rival groups during the experiment.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy sự không can thiệp hoàn toàn giữa hai nhóm đối đầu trong thí nghiệm.
the company adopted a strategy of nonengagement in the highly competitive market.
Doanh nghiệp đã áp dụng chiến lược không can thiệp trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.
his nonengagement with political activities surprised all his colleagues.
Sự không tham gia vào các hoạt động chính trị của anh ta đã làm cho tất cả đồng nghiệp ngạc nhiên.
the treaty marked the beginning of a long period of nonengagement between the two nations.
Hiệp ước đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn dài không can thiệp giữa hai quốc gia.
economic nonengagement led to deteriorating relations between the trading partners.
Sự không can thiệp kinh tế đã dẫn đến quan hệ giữa các đối tác thương mại suy giảm.
the deliberate nonengagement of the witnesses complicated the murder investigation.
Sự không can thiệp cố ý của các nhân chứng đã làm phức tạp cuộc điều tra giết người.
their mutual nonengagement in the territorial dispute surprised international observers.
Sự không can thiệp lẫn nhau trong tranh chấp lãnh thổ đã làm ngạc nhiên các quan sát viên quốc tế.
the ngo's strict nonengagement with corrupt officials earned it widespread credibility.
Sự không can thiệp nghiêm ngặt của tổ chức phi chính phủ với các quan chức tham nhũng đã mang lại cho nó uy tín rộng rãi.
the president's nonengagement in the ethics scandal was viewed as a strategic error.
Sự không can thiệp của Tổng thống trong bê bối đạo đức được coi là một sai lầm chiến lược.
cultural nonengagement between the two civilizations hindered mutual understanding.
Sự không can thiệp văn hóa giữa hai nền văn minh cản trở sự hiểu biết lẫn nhau.
the policy of nonengagement ultimately failed to prevent the escalation of hostilities.
Chính sách không can thiệp cuối cùng đã thất bại trong việc ngăn chặn leo thang căng thẳng.
the country's policy of nonengagement in regional conflicts has drawn criticism from neighboring nations.
Chính sách không can thiệp của đất nước trong các xung đột khu vực đã thu hút sự chỉ trích từ các quốc gia láng giềng.
scientists observed complete nonengagement between the two rival groups during the experiment.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy sự không can thiệp hoàn toàn giữa hai nhóm đối đầu trong thí nghiệm.
the company adopted a strategy of nonengagement in the highly competitive market.
Doanh nghiệp đã áp dụng chiến lược không can thiệp trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.
his nonengagement with political activities surprised all his colleagues.
Sự không tham gia vào các hoạt động chính trị của anh ta đã làm cho tất cả đồng nghiệp ngạc nhiên.
the treaty marked the beginning of a long period of nonengagement between the two nations.
Hiệp ước đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn dài không can thiệp giữa hai quốc gia.
economic nonengagement led to deteriorating relations between the trading partners.
Sự không can thiệp kinh tế đã dẫn đến quan hệ giữa các đối tác thương mại suy giảm.
the deliberate nonengagement of the witnesses complicated the murder investigation.
Sự không can thiệp cố ý của các nhân chứng đã làm phức tạp cuộc điều tra giết người.
their mutual nonengagement in the territorial dispute surprised international observers.
Sự không can thiệp lẫn nhau trong tranh chấp lãnh thổ đã làm ngạc nhiên các quan sát viên quốc tế.
the ngo's strict nonengagement with corrupt officials earned it widespread credibility.
Sự không can thiệp nghiêm ngặt của tổ chức phi chính phủ với các quan chức tham nhũng đã mang lại cho nó uy tín rộng rãi.
the president's nonengagement in the ethics scandal was viewed as a strategic error.
Sự không can thiệp của Tổng thống trong bê bối đạo đức được coi là một sai lầm chiến lược.
cultural nonengagement between the two civilizations hindered mutual understanding.
Sự không can thiệp văn hóa giữa hai nền văn minh cản trở sự hiểu biết lẫn nhau.
the policy of nonengagement ultimately failed to prevent the escalation of hostilities.
Chính sách không can thiệp cuối cùng đã thất bại trong việc ngăn chặn leo thang căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay