nonessentiality of
không cần thiết của
debate nonessentiality
tranh luận về tính không cần thiết
prove nonessentiality
chứng minh tính không cần thiết
nonessentiality argument
lập luận về tính không cần thiết
question nonessentiality
đặt câu hỏi về tính không cần thiết
economic nonessentiality
tính không cần thiết kinh tế
assess nonessentiality
đánh giá tính không cần thiết
nonessentiality claim
đề xuất về tính không cần thiết
demonstrate nonessentiality
chứng minh tính không cần thiết
nonessentiality finding
kết luận về tính không cần thiết
nonessentiality of
không cần thiết của
debate nonessentiality
tranh luận về tính không cần thiết
prove nonessentiality
chứng minh tính không cần thiết
nonessentiality argument
lập luận về tính không cần thiết
question nonessentiality
đặt câu hỏi về tính không cần thiết
economic nonessentiality
tính không cần thiết kinh tế
assess nonessentiality
đánh giá tính không cần thiết
nonessentiality claim
đề xuất về tính không cần thiết
demonstrate nonessentiality
chứng minh tính không cần thiết
nonessentiality finding
kết luận về tính không cần thiết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay