nonessentiality

[Mỹ]/ˌnɒnɪˌsenʃiˈælɪti/
[Anh]/ˌnɑːnɪˌsenʃiˈælɪti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không cần thiết; bản chất không cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonessentiality of

không cần thiết của

debate nonessentiality

tranh luận về tính không cần thiết

prove nonessentiality

chứng minh tính không cần thiết

nonessentiality argument

lập luận về tính không cần thiết

question nonessentiality

đặt câu hỏi về tính không cần thiết

economic nonessentiality

tính không cần thiết kinh tế

assess nonessentiality

đánh giá tính không cần thiết

nonessentiality claim

đề xuất về tính không cần thiết

demonstrate nonessentiality

chứng minh tính không cần thiết

nonessentiality finding

kết luận về tính không cần thiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay