nonhomogeneous

[Mỹ]/nɒnˌhɒməˈdʒiːnɪəs/
[Anh]/nɑnˌhoʊməˈdʒinɪəs/

Dịch

adj. không đồng nhất; không đồng đều trong thành phần

Cụm từ & Cách kết hợp

nonhomogeneous mixture

hỗn hợp không đồng nhất

nonhomogeneous material

vật liệu không đồng nhất

nonhomogeneous distribution

phân bố không đồng nhất

nonhomogeneous structure

cấu trúc không đồng nhất

nonhomogeneous system

hệ không đồng nhất

nonhomogeneous phase

pha không đồng nhất

nonhomogeneous population

quần thể không đồng nhất

nonhomogeneous field

trường không đồng nhất

nonhomogeneous equation

phương trình không đồng nhất

nonhomogeneous solution

phương pháp giải không đồng nhất

Câu ví dụ

the material is nonhomogeneous, which affects its strength.

vật liệu không đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến độ bền của nó.

in a nonhomogeneous mixture, the components can be easily separated.

trong một hỗn hợp không đồng nhất, các thành phần có thể dễ dàng tách biệt.

the nonhomogeneous distribution of resources leads to inequality.

sự phân bố không đồng nhất của tài nguyên dẫn đến bất bình đẳng.

researchers studied the effects of nonhomogeneous materials on performance.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của vật liệu không đồng nhất đến hiệu suất.

a nonhomogeneous population can exhibit diverse characteristics.

một dân số không đồng nhất có thể thể hiện những đặc điểm đa dạng.

nonhomogeneous fields can complicate the analysis of data.

các lĩnh vực không đồng nhất có thể gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu.

the nonhomogeneous nature of the substance requires careful handling.

bản chất không đồng nhất của chất liệu đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.

understanding nonhomogeneous systems is crucial for accurate modeling.

hiểu các hệ thống không đồng nhất là rất quan trọng để tạo mô hình chính xác.

nonhomogeneous layers in the earth's crust can indicate geological activity.

các lớp không đồng nhất trong vỏ trái đất có thể cho thấy hoạt động địa chất.

the study focused on nonhomogeneous environments and their impact.

nghiên cứu tập trung vào các môi trường không đồng nhất và tác động của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay