nonhomogeneous mixture
hỗn hợp không đồng nhất
nonhomogeneous material
vật liệu không đồng nhất
nonhomogeneous distribution
phân bố không đồng nhất
nonhomogeneous structure
cấu trúc không đồng nhất
nonhomogeneous system
hệ không đồng nhất
nonhomogeneous phase
pha không đồng nhất
nonhomogeneous population
quần thể không đồng nhất
nonhomogeneous field
trường không đồng nhất
nonhomogeneous equation
phương trình không đồng nhất
nonhomogeneous solution
phương pháp giải không đồng nhất
the material is nonhomogeneous, which affects its strength.
vật liệu không đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến độ bền của nó.
in a nonhomogeneous mixture, the components can be easily separated.
trong một hỗn hợp không đồng nhất, các thành phần có thể dễ dàng tách biệt.
the nonhomogeneous distribution of resources leads to inequality.
sự phân bố không đồng nhất của tài nguyên dẫn đến bất bình đẳng.
researchers studied the effects of nonhomogeneous materials on performance.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của vật liệu không đồng nhất đến hiệu suất.
a nonhomogeneous population can exhibit diverse characteristics.
một dân số không đồng nhất có thể thể hiện những đặc điểm đa dạng.
nonhomogeneous fields can complicate the analysis of data.
các lĩnh vực không đồng nhất có thể gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu.
the nonhomogeneous nature of the substance requires careful handling.
bản chất không đồng nhất của chất liệu đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
understanding nonhomogeneous systems is crucial for accurate modeling.
hiểu các hệ thống không đồng nhất là rất quan trọng để tạo mô hình chính xác.
nonhomogeneous layers in the earth's crust can indicate geological activity.
các lớp không đồng nhất trong vỏ trái đất có thể cho thấy hoạt động địa chất.
the study focused on nonhomogeneous environments and their impact.
nghiên cứu tập trung vào các môi trường không đồng nhất và tác động của chúng.
nonhomogeneous mixture
hỗn hợp không đồng nhất
nonhomogeneous material
vật liệu không đồng nhất
nonhomogeneous distribution
phân bố không đồng nhất
nonhomogeneous structure
cấu trúc không đồng nhất
nonhomogeneous system
hệ không đồng nhất
nonhomogeneous phase
pha không đồng nhất
nonhomogeneous population
quần thể không đồng nhất
nonhomogeneous field
trường không đồng nhất
nonhomogeneous equation
phương trình không đồng nhất
nonhomogeneous solution
phương pháp giải không đồng nhất
the material is nonhomogeneous, which affects its strength.
vật liệu không đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến độ bền của nó.
in a nonhomogeneous mixture, the components can be easily separated.
trong một hỗn hợp không đồng nhất, các thành phần có thể dễ dàng tách biệt.
the nonhomogeneous distribution of resources leads to inequality.
sự phân bố không đồng nhất của tài nguyên dẫn đến bất bình đẳng.
researchers studied the effects of nonhomogeneous materials on performance.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của vật liệu không đồng nhất đến hiệu suất.
a nonhomogeneous population can exhibit diverse characteristics.
một dân số không đồng nhất có thể thể hiện những đặc điểm đa dạng.
nonhomogeneous fields can complicate the analysis of data.
các lĩnh vực không đồng nhất có thể gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu.
the nonhomogeneous nature of the substance requires careful handling.
bản chất không đồng nhất của chất liệu đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
understanding nonhomogeneous systems is crucial for accurate modeling.
hiểu các hệ thống không đồng nhất là rất quan trọng để tạo mô hình chính xác.
nonhomogeneous layers in the earth's crust can indicate geological activity.
các lớp không đồng nhất trong vỏ trái đất có thể cho thấy hoạt động địa chất.
the study focused on nonhomogeneous environments and their impact.
nghiên cứu tập trung vào các môi trường không đồng nhất và tác động của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay