nonhydrocarbon

[Mỹ]/nɒnˈhaɪdrəʊˌkɑːrbən/
[Anh]/nɑnˈhaɪdrəˌkɑrbən/

Dịch

n. hợp chất hóa học không chứa cấu trúc hydrocarbon

Cụm từ & Cách kết hợp

nonhydrocarbon fuel

nhiên liệu không hydrocacbon

nonhydrocarbon emissions

khí thải không hydrocacbon

nonhydrocarbon resources

nguồn tài nguyên không hydrocacbon

nonhydrocarbon products

sản phẩm không hydrocacbon

nonhydrocarbon compounds

hợp chất không hydrocacbon

nonhydrocarbon materials

vật liệu không hydrocacbon

nonhydrocarbon technologies

công nghệ không hydrocacbon

nonhydrocarbon alternatives

thay thế không hydrocacbon

nonhydrocarbon solutions

giải pháp không hydrocacbon

nonhydrocarbon sources

nguồn không hydrocacbon

Câu ví dụ

nonhydrocarbon compounds are essential in many chemical processes.

các hợp chất không hydrocarbon là rất quan trọng trong nhiều quy trình hóa học.

the research focused on nonhydrocarbon energy sources.

nghiên cứu tập trung vào các nguồn năng lượng không hydrocarbon.

nonhydrocarbon emissions contribute to air pollution.

khí thải không hydrocarbon góp phần gây ô nhiễm không khí.

many nonhydrocarbon materials are used in construction.

nhiều vật liệu không hydrocarbon được sử dụng trong xây dựng.

nonhydrocarbon fuels are being developed for cleaner energy.

các nhiên liệu không hydrocarbon đang được phát triển cho năng lượng sạch hơn.

the study examined the effects of nonhydrocarbon pollutants.

nghiên cứu đã kiểm tra các tác động của các chất gây ô nhiễm không hydrocarbon.

nonhydrocarbon solvents are often preferred in industrial applications.

các dung môi không hydrocarbon thường được ưa chuộng trong các ứng dụng công nghiệp.

understanding nonhydrocarbon chemistry is crucial for innovation.

hiểu biết về hóa học không hydrocarbon rất quan trọng cho sự đổi mới.

nonhydrocarbon resources can help reduce reliance on fossil fuels.

các nguồn tài nguyên không hydrocarbon có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

researchers are exploring nonhydrocarbon alternatives for sustainable development.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn thay thế không hydrocarbon cho sự phát triển bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay