the nonportability of the legacy software creates significant challenges for users.
Tính không di chuyển được của phần mềm di sản tạo ra những thách thức lớn cho người dùng.
many developers complain about the nonportability issues in this programming language.
Nhiều lập trình viên phàn nàn về các vấn đề liên quan đến tính không di chuyển được trong ngôn ngữ lập trình này.
due to the nonportability of the application, we cannot deploy it on different operating systems.
Vì tính không di chuyển được của ứng dụng, chúng ta không thể triển khai nó trên các hệ điều hành khác nhau.
the nonportability problem stems from platform-specific dependencies.
Vấn đề không di chuyển được bắt nguồn từ các phụ thuộc cụ thể cho nền tảng.
nonportability concerns have delayed our cloud migration project.
Các mối quan tâm về tính không di chuyển được đã làm chậm dự án di chuyển lên đám mây của chúng tôi.
we need to address the nonportability of the database before expanding globally.
Chúng ta cần giải quyết tính không di chuyển được của cơ sở dữ liệu trước khi mở rộng toàn cầu.
the nonportability between these two systems requires expensive middleware solutions.
Tính không di chuyển được giữa hai hệ thống này đòi hỏi các giải pháp phần mềm trung gian đắt đỏ.
this software suffers from nonportability and cannot run on macos.
Phần mềm này bị ảnh hưởng bởi tính không di chuyển được và không thể chạy trên macOS.
the nonportability of custom code increases maintenance costs significantly.
Tính không di chuyển được của mã tùy chỉnh làm tăng đáng kể chi phí bảo trì.
despite its features, the nonportability of the tool limits its widespread adoption.
Dù có nhiều tính năng, tính không di chuyển được của công cụ này hạn chế việc áp dụng rộng rãi.
nonportability remains a major obstacle in cross-platform development.
Tính không di chuyển được vẫn là một trở ngại lớn trong phát triển đa nền tảng.
the nonportability of proprietary formats forces users to stay with specific vendors.
Tính không di chuyển được của các định dạng sở hữu trí tuệ buộc người dùng phải gắn bó với các nhà cung cấp cụ thể.
the nonportability of the legacy software creates significant challenges for users.
Tính không di chuyển được của phần mềm di sản tạo ra những thách thức lớn cho người dùng.
many developers complain about the nonportability issues in this programming language.
Nhiều lập trình viên phàn nàn về các vấn đề liên quan đến tính không di chuyển được trong ngôn ngữ lập trình này.
due to the nonportability of the application, we cannot deploy it on different operating systems.
Vì tính không di chuyển được của ứng dụng, chúng ta không thể triển khai nó trên các hệ điều hành khác nhau.
the nonportability problem stems from platform-specific dependencies.
Vấn đề không di chuyển được bắt nguồn từ các phụ thuộc cụ thể cho nền tảng.
nonportability concerns have delayed our cloud migration project.
Các mối quan tâm về tính không di chuyển được đã làm chậm dự án di chuyển lên đám mây của chúng tôi.
we need to address the nonportability of the database before expanding globally.
Chúng ta cần giải quyết tính không di chuyển được của cơ sở dữ liệu trước khi mở rộng toàn cầu.
the nonportability between these two systems requires expensive middleware solutions.
Tính không di chuyển được giữa hai hệ thống này đòi hỏi các giải pháp phần mềm trung gian đắt đỏ.
this software suffers from nonportability and cannot run on macos.
Phần mềm này bị ảnh hưởng bởi tính không di chuyển được và không thể chạy trên macOS.
the nonportability of custom code increases maintenance costs significantly.
Tính không di chuyển được của mã tùy chỉnh làm tăng đáng kể chi phí bảo trì.
despite its features, the nonportability of the tool limits its widespread adoption.
Dù có nhiều tính năng, tính không di chuyển được của công cụ này hạn chế việc áp dụng rộng rãi.
nonportability remains a major obstacle in cross-platform development.
Tính không di chuyển được vẫn là một trở ngại lớn trong phát triển đa nền tảng.
the nonportability of proprietary formats forces users to stay with specific vendors.
Tính không di chuyển được của các định dạng sở hữu trí tuệ buộc người dùng phải gắn bó với các nhà cung cấp cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay