nonrecombinant dna
DNA không tái tổ hợp
nonrecombinant protein
protein không tái tổ hợp
nonrecombinant allele
allele không tái tổ hợp
nonrecombinant organism
sinh vật không tái tổ hợp
nonrecombinant cell
tế bào không tái tổ hợp
nonrecombinant lineage
dòng dõi không tái tổ hợp
nonrecombinant variant
biến thể không tái tổ hợp
nonrecombinant sequence
chuỗi không tái tổ hợp
nonrecombinant gene
gen không tái tổ hợp
nonrecombinant population
dân số không tái tổ hợp
the study focused on nonrecombinant dna sequences.
nghiên cứu tập trung vào các trình tự DNA không tái tổ hợp.
nonrecombinant traits are often more stable in a population.
các đặc tính không tái tổ hợp thường ổn định hơn trong một quần thể.
researchers found nonrecombinant alleles in the genetic analysis.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các alen không tái tổ hợp trong phân tích di truyền.
nonrecombinant organisms can provide insights into genetic stability.
các sinh vật không tái tổ hợp có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự ổn định di truyền.
the experiment demonstrated the importance of nonrecombinant populations.
thí nghiệm đã chứng minh tầm quan trọng của các quần thể không tái tổ hợp.
nonrecombinant genetic markers are useful for breeding programs.
các dấu hiệu di truyền không tái tổ hợp hữu ích cho các chương trình lai tạo.
understanding nonrecombinant mechanisms is crucial for genetic research.
hiểu các cơ chế không tái tổ hợp rất quan trọng đối với nghiên cứu di truyền.
nonrecombinant chromosomes can be inherited without changes.
các nhiễm sắc thể không tái tổ hợp có thể được di truyền mà không có sự thay đổi.
the nonrecombinant nature of the sample was confirmed by tests.
tính chất không tái tổ hợp của mẫu đã được xác nhận bởi các xét nghiệm.
scientists are exploring nonrecombinant pathways in evolution.
các nhà khoa học đang khám phá các con đường không tái tổ hợp trong quá trình tiến hóa.
nonrecombinant dna
DNA không tái tổ hợp
nonrecombinant protein
protein không tái tổ hợp
nonrecombinant allele
allele không tái tổ hợp
nonrecombinant organism
sinh vật không tái tổ hợp
nonrecombinant cell
tế bào không tái tổ hợp
nonrecombinant lineage
dòng dõi không tái tổ hợp
nonrecombinant variant
biến thể không tái tổ hợp
nonrecombinant sequence
chuỗi không tái tổ hợp
nonrecombinant gene
gen không tái tổ hợp
nonrecombinant population
dân số không tái tổ hợp
the study focused on nonrecombinant dna sequences.
nghiên cứu tập trung vào các trình tự DNA không tái tổ hợp.
nonrecombinant traits are often more stable in a population.
các đặc tính không tái tổ hợp thường ổn định hơn trong một quần thể.
researchers found nonrecombinant alleles in the genetic analysis.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các alen không tái tổ hợp trong phân tích di truyền.
nonrecombinant organisms can provide insights into genetic stability.
các sinh vật không tái tổ hợp có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự ổn định di truyền.
the experiment demonstrated the importance of nonrecombinant populations.
thí nghiệm đã chứng minh tầm quan trọng của các quần thể không tái tổ hợp.
nonrecombinant genetic markers are useful for breeding programs.
các dấu hiệu di truyền không tái tổ hợp hữu ích cho các chương trình lai tạo.
understanding nonrecombinant mechanisms is crucial for genetic research.
hiểu các cơ chế không tái tổ hợp rất quan trọng đối với nghiên cứu di truyền.
nonrecombinant chromosomes can be inherited without changes.
các nhiễm sắc thể không tái tổ hợp có thể được di truyền mà không có sự thay đổi.
the nonrecombinant nature of the sample was confirmed by tests.
tính chất không tái tổ hợp của mẫu đã được xác nhận bởi các xét nghiệm.
scientists are exploring nonrecombinant pathways in evolution.
các nhà khoa học đang khám phá các con đường không tái tổ hợp trong quá trình tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay