nonrepayable

[Mỹ]/[nɒnˈriːpeɪəbl]/
[Anh]/[nɒnˈriːpeɪəbl]/

Dịch

adj. Không thể hoàn trả; không thể được hoàn trả; không có nghĩa vụ hoàn trả; tự nguyện.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonrepayable loan

Cho vay không hoàn trả

nonrepayable grant

Hỗ trợ không hoàn trả

making nonrepayable

Làm cho không hoàn trả

completely nonrepayable

Hoàn toàn không hoàn trả

nonrepayable funds

Kinh phí không hoàn trả

considered nonrepayable

Được coi là không hoàn trả

nonrepayable support

Hỗ trợ không hoàn trả

initially nonrepayable

Không hoàn trả ban đầu

declared nonrepayable

Được tuyên bố là không hoàn trả

truly nonrepayable

Thật sự không hoàn trả

Câu ví dụ

the university offered a nonrepayable scholarship to attract top students.

Trường đại học đã cung cấp một học bổng không cần hoàn trả để thu hút sinh viên xuất sắc.

he secured a nonrepayable loan to start his small business.

Ông đã đảm bảo một khoản vay không cần hoàn trả để bắt đầu doanh nghiệp nhỏ của mình.

the government provided nonrepayable grants for renewable energy research.

Chính phủ đã cung cấp các quỹ không cần hoàn trả cho nghiên cứu năng lượng tái tạo.

this nonrepayable funding is crucial for the project's success.

Việc tài trợ không cần hoàn trả này là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

she received a nonrepayable grant to pursue her doctoral studies.

Cô đã nhận được một quỹ không cần hoàn trả để theo đuổi học vị tiến sĩ.

the nonrepayable investment demonstrates their commitment to the initiative.

Việc đầu tư không cần hoàn trả này cho thấy cam kết của họ đối với sáng kiến.

the nonrepayable assistance helped the community recover from the disaster.

Sự hỗ trợ không cần hoàn trả đã giúp cộng đồng phục hồi sau thảm họa.

we are seeking nonrepayable seed funding for our startup company.

Chúng tôi đang tìm kiếm quỹ hạt giống không cần hoàn trả cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.

the nonrepayable gift was a generous contribution to the charity.

Quà tặng không cần hoàn trả là một đóng góp hào phóng cho quỹ từ thiện.

the nonrepayable support significantly impacted the organization's growth.

Sự hỗ trợ không cần hoàn trả đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tổ chức.

they established a nonrepayable fund to support local artists.

Họ đã thành lập một quỹ không cần hoàn trả để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay