nonsexual behavior
hành vi không mang tính tình dục
nonsexual attraction
sự thu hút không mang tính tình dục
nonsexual relationship
mối quan hệ không mang tính tình dục
nonsexual contact
tiếp xúc không mang tính tình dục
nonsexual feelings
cảm xúc không mang tính tình dục
nonsexual intimacy
sự thân mật không mang tính tình dục
nonsexual friendship
tình bạn không mang tính tình dục
nonsexual interests
sở thích không mang tính tình dục
nonsexual connection
kết nối không mang tính tình dục
they maintained a nonsexual friendship for years.
họ duy trì một tình bạn không mang tính tình dục trong nhiều năm.
the conference focused on nonsexual relationships in the workplace.
hội nghị tập trung vào các mối quan hệ không mang tính tình dục tại nơi làm việc.
her nonsexual attraction to him was surprising.
sự thu hút không mang tính tình dục của cô ấy với anh ấy thật bất ngờ.
they decided to be nonsexual roommates.
họ quyết định làm bạn cùng phòng không mang tính tình dục.
nonsexual intimacy can strengthen a relationship.
tình cảm thân mật không mang tính tình dục có thể củng cố mối quan hệ.
he appreciated their nonsexual bond.
anh đánh giá cao mối liên kết không mang tính tình dục của họ.
the book explores nonsexual love between friends.
cuốn sách khám phá tình yêu không mang tính tình dục giữa bạn bè.
they enjoyed nonsexual activities together, like hiking.
họ tận hưởng những hoạt động không mang tính tình dục cùng nhau, như đi bộ đường dài.
nonsexual connections are often overlooked in society.
những kết nối không mang tính tình dục thường bị bỏ qua trong xã hội.
she valued her nonsexual relationships just as much as romantic ones.
cô ấy coi trọng những mối quan hệ không mang tính tình dục của mình cũng như những mối quan hệ lãng mạn.
nonsexual behavior
hành vi không mang tính tình dục
nonsexual attraction
sự thu hút không mang tính tình dục
nonsexual relationship
mối quan hệ không mang tính tình dục
nonsexual contact
tiếp xúc không mang tính tình dục
nonsexual feelings
cảm xúc không mang tính tình dục
nonsexual intimacy
sự thân mật không mang tính tình dục
nonsexual friendship
tình bạn không mang tính tình dục
nonsexual interests
sở thích không mang tính tình dục
nonsexual connection
kết nối không mang tính tình dục
they maintained a nonsexual friendship for years.
họ duy trì một tình bạn không mang tính tình dục trong nhiều năm.
the conference focused on nonsexual relationships in the workplace.
hội nghị tập trung vào các mối quan hệ không mang tính tình dục tại nơi làm việc.
her nonsexual attraction to him was surprising.
sự thu hút không mang tính tình dục của cô ấy với anh ấy thật bất ngờ.
they decided to be nonsexual roommates.
họ quyết định làm bạn cùng phòng không mang tính tình dục.
nonsexual intimacy can strengthen a relationship.
tình cảm thân mật không mang tính tình dục có thể củng cố mối quan hệ.
he appreciated their nonsexual bond.
anh đánh giá cao mối liên kết không mang tính tình dục của họ.
the book explores nonsexual love between friends.
cuốn sách khám phá tình yêu không mang tính tình dục giữa bạn bè.
they enjoyed nonsexual activities together, like hiking.
họ tận hưởng những hoạt động không mang tính tình dục cùng nhau, như đi bộ đường dài.
nonsexual connections are often overlooked in society.
những kết nối không mang tính tình dục thường bị bỏ qua trong xã hội.
she valued her nonsexual relationships just as much as romantic ones.
cô ấy coi trọng những mối quan hệ không mang tính tình dục của mình cũng như những mối quan hệ lãng mạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay