nonstandard form
dạng không chuẩn
nonstandard usage
cách sử dụng không chuẩn
nonstandard language
ngôn ngữ không chuẩn
nonstandard practices
thực tiễn không chuẩn
nonstandard code
mã không chuẩn
nonstandard methods
phương pháp không chuẩn
nonstandard tests
bài kiểm tra không chuẩn
nonstandard solutions
giải pháp không chuẩn
nonstandard formats
định dạng không chuẩn
nonstandard requirements
yêu cầu không chuẩn
his use of nonstandard language confused the audience.
Việc sử dụng ngôn ngữ không chuẩn của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
nonstandard practices can lead to unexpected results.
Những phương pháp không chuẩn có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
she prefers nonstandard methods for solving problems.
Cô ấy thích sử dụng các phương pháp không chuẩn để giải quyết vấn đề.
nonstandard measurements can affect the accuracy of the experiment.
Các phép đo không chuẩn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của thí nghiệm.
using nonstandard software can create compatibility issues.
Việc sử dụng phần mềm không chuẩn có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích.
his nonstandard approach to teaching engages students.
Cách tiếp cận giảng dạy không chuẩn của anh ấy thu hút sinh viên.
nonstandard fonts can make documents hard to read.
Các phông chữ không chuẩn có thể khiến tài liệu khó đọc.
they faced criticism for their nonstandard procedures.
Họ phải đối mặt với những lời chỉ trích về quy trình không chuẩn của họ.
nonstandard solutions can sometimes be the most effective.
Đôi khi, các giải pháp không chuẩn có thể là hiệu quả nhất.
adopting nonstandard strategies can set you apart from competitors.
Áp dụng các chiến lược không chuẩn có thể giúp bạn khác biệt so với đối thủ.
nonstandard form
dạng không chuẩn
nonstandard usage
cách sử dụng không chuẩn
nonstandard language
ngôn ngữ không chuẩn
nonstandard practices
thực tiễn không chuẩn
nonstandard code
mã không chuẩn
nonstandard methods
phương pháp không chuẩn
nonstandard tests
bài kiểm tra không chuẩn
nonstandard solutions
giải pháp không chuẩn
nonstandard formats
định dạng không chuẩn
nonstandard requirements
yêu cầu không chuẩn
his use of nonstandard language confused the audience.
Việc sử dụng ngôn ngữ không chuẩn của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
nonstandard practices can lead to unexpected results.
Những phương pháp không chuẩn có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
she prefers nonstandard methods for solving problems.
Cô ấy thích sử dụng các phương pháp không chuẩn để giải quyết vấn đề.
nonstandard measurements can affect the accuracy of the experiment.
Các phép đo không chuẩn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của thí nghiệm.
using nonstandard software can create compatibility issues.
Việc sử dụng phần mềm không chuẩn có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích.
his nonstandard approach to teaching engages students.
Cách tiếp cận giảng dạy không chuẩn của anh ấy thu hút sinh viên.
nonstandard fonts can make documents hard to read.
Các phông chữ không chuẩn có thể khiến tài liệu khó đọc.
they faced criticism for their nonstandard procedures.
Họ phải đối mặt với những lời chỉ trích về quy trình không chuẩn của họ.
nonstandard solutions can sometimes be the most effective.
Đôi khi, các giải pháp không chuẩn có thể là hiệu quả nhất.
adopting nonstandard strategies can set you apart from competitors.
Áp dụng các chiến lược không chuẩn có thể giúp bạn khác biệt so với đối thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay