nontraditional education
giáo dục không truyền thống
nontraditional methods
phương pháp không truyền thống
nontraditional roles
vai trò không truyền thống
nontraditional families
gia đình không truyền thống
nontraditional approaches
cách tiếp cận không truyền thống
nontraditional careers
sự nghiệp không truyền thống
nontraditional practices
thực tiễn không truyền thống
nontraditional students
sinh viên không truyền thống
nontraditional techniques
kỹ thuật không truyền thống
nontraditional ideas
ý tưởng không truyền thống
many students are exploring nontraditional career paths.
nhiều học sinh đang khám phá các con đường sự nghiệp không truyền thống.
nontraditional teaching methods can enhance student engagement.
các phương pháp giảng dạy không truyền thống có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
she chose a nontraditional approach to problem-solving.
cô ấy đã chọn một cách tiếp cận không truyền thống để giải quyết vấn đề.
nontraditional families come in many forms.
các gia đình không truyền thống có nhiều hình thức khác nhau.
he has a nontraditional view on education.
anh ấy có một quan điểm không truyền thống về giáo dục.
nontraditional marketing strategies can reach new audiences.
các chiến lược marketing không truyền thống có thể tiếp cận đối tượng mới.
they promote nontraditional art forms in the gallery.
họ quảng bá các loại hình nghệ thuật không truyền thống trong phòng trưng bày.
nontraditional lifestyles are becoming more accepted in society.
các lối sống không truyền thống ngày càng được xã hội chấp nhận hơn.
she prefers nontraditional recipes for her cooking.
cô ấy thích các công thức nấu ăn không truyền thống.
his nontraditional methods often lead to innovative solutions.
các phương pháp không truyền thống của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
nontraditional education
giáo dục không truyền thống
nontraditional methods
phương pháp không truyền thống
nontraditional roles
vai trò không truyền thống
nontraditional families
gia đình không truyền thống
nontraditional approaches
cách tiếp cận không truyền thống
nontraditional careers
sự nghiệp không truyền thống
nontraditional practices
thực tiễn không truyền thống
nontraditional students
sinh viên không truyền thống
nontraditional techniques
kỹ thuật không truyền thống
nontraditional ideas
ý tưởng không truyền thống
many students are exploring nontraditional career paths.
nhiều học sinh đang khám phá các con đường sự nghiệp không truyền thống.
nontraditional teaching methods can enhance student engagement.
các phương pháp giảng dạy không truyền thống có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
she chose a nontraditional approach to problem-solving.
cô ấy đã chọn một cách tiếp cận không truyền thống để giải quyết vấn đề.
nontraditional families come in many forms.
các gia đình không truyền thống có nhiều hình thức khác nhau.
he has a nontraditional view on education.
anh ấy có một quan điểm không truyền thống về giáo dục.
nontraditional marketing strategies can reach new audiences.
các chiến lược marketing không truyền thống có thể tiếp cận đối tượng mới.
they promote nontraditional art forms in the gallery.
họ quảng bá các loại hình nghệ thuật không truyền thống trong phòng trưng bày.
nontraditional lifestyles are becoming more accepted in society.
các lối sống không truyền thống ngày càng được xã hội chấp nhận hơn.
she prefers nontraditional recipes for her cooking.
cô ấy thích các công thức nấu ăn không truyền thống.
his nontraditional methods often lead to innovative solutions.
các phương pháp không truyền thống của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay