nonuniform

[Mỹ]/ˌnɒnˈjuːnɪfɔːm/
[Anh]/ˌnɑːnˈjunɪfɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không đồng nhất; không nhất quán hoặc đồng đều

Cụm từ & Cách kết hợp

nonuniform distribution

phân bố không đều

nonuniform texture

bề mặt không đều

nonuniform growth

sự phát triển không đều

nonuniform surface

bề mặt không đều

nonuniform spacing

khoảng cách không đều

nonuniform pattern

mẫu không đều

nonuniform load

tải không đều

nonuniform field

trường không đều

nonuniform color

màu sắc không đồng đều

nonuniform shape

hình dạng không đều

Câu ví dụ

the research showed nonuniform results across different demographics.

nghiên cứu cho thấy kết quả không đồng đều ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

nonuniform distribution can lead to inaccurate conclusions in data analysis.

sự phân bố không đồng đều có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong phân tích dữ liệu.

the paint applied to the wall appeared nonuniform after drying.

nguyên liệu sơn được sơn lên tường có vẻ không đồng đều sau khi khô.

nonuniform temperature across the surface can affect the material properties.

nhiệt độ không đồng đều trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.

the team noticed nonuniform patterns in the fabric during inspection.

nhóm đã nhận thấy các họa tiết không đồng đều trên vải trong quá trình kiểm tra.

nonuniform growth rates among plants can indicate health issues.

tốc độ tăng trưởng không đồng đều giữa các cây có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

the nonuniform behavior of the crowd made it difficult to manage the event.

hành vi không đồng đều của đám đông khiến việc quản lý sự kiện trở nên khó khăn.

nonuniform lighting in the room created an unsettling atmosphere.

ánh sáng không đồng đều trong phòng tạo ra một bầu không khí bất an.

the survey revealed nonuniform opinions about the new policy.

cuộc khảo sát cho thấy những ý kiến không đồng đều về chính sách mới.

engine performance can suffer due to nonuniform fuel distribution.

hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng do phân phối nhiên liệu không đồng đều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay