nonuniform distribution
phân bố không đều
nonuniform texture
bề mặt không đều
nonuniform growth
sự phát triển không đều
nonuniform surface
bề mặt không đều
nonuniform spacing
khoảng cách không đều
nonuniform pattern
mẫu không đều
nonuniform load
tải không đều
nonuniform field
trường không đều
nonuniform color
màu sắc không đồng đều
nonuniform shape
hình dạng không đều
the research showed nonuniform results across different demographics.
nghiên cứu cho thấy kết quả không đồng đều ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
nonuniform distribution can lead to inaccurate conclusions in data analysis.
sự phân bố không đồng đều có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong phân tích dữ liệu.
the paint applied to the wall appeared nonuniform after drying.
nguyên liệu sơn được sơn lên tường có vẻ không đồng đều sau khi khô.
nonuniform temperature across the surface can affect the material properties.
nhiệt độ không đồng đều trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.
the team noticed nonuniform patterns in the fabric during inspection.
nhóm đã nhận thấy các họa tiết không đồng đều trên vải trong quá trình kiểm tra.
nonuniform growth rates among plants can indicate health issues.
tốc độ tăng trưởng không đồng đều giữa các cây có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.
the nonuniform behavior of the crowd made it difficult to manage the event.
hành vi không đồng đều của đám đông khiến việc quản lý sự kiện trở nên khó khăn.
nonuniform lighting in the room created an unsettling atmosphere.
ánh sáng không đồng đều trong phòng tạo ra một bầu không khí bất an.
the survey revealed nonuniform opinions about the new policy.
cuộc khảo sát cho thấy những ý kiến không đồng đều về chính sách mới.
engine performance can suffer due to nonuniform fuel distribution.
hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng do phân phối nhiên liệu không đồng đều.
nonuniform distribution
phân bố không đều
nonuniform texture
bề mặt không đều
nonuniform growth
sự phát triển không đều
nonuniform surface
bề mặt không đều
nonuniform spacing
khoảng cách không đều
nonuniform pattern
mẫu không đều
nonuniform load
tải không đều
nonuniform field
trường không đều
nonuniform color
màu sắc không đồng đều
nonuniform shape
hình dạng không đều
the research showed nonuniform results across different demographics.
nghiên cứu cho thấy kết quả không đồng đều ở các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
nonuniform distribution can lead to inaccurate conclusions in data analysis.
sự phân bố không đồng đều có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong phân tích dữ liệu.
the paint applied to the wall appeared nonuniform after drying.
nguyên liệu sơn được sơn lên tường có vẻ không đồng đều sau khi khô.
nonuniform temperature across the surface can affect the material properties.
nhiệt độ không đồng đều trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.
the team noticed nonuniform patterns in the fabric during inspection.
nhóm đã nhận thấy các họa tiết không đồng đều trên vải trong quá trình kiểm tra.
nonuniform growth rates among plants can indicate health issues.
tốc độ tăng trưởng không đồng đều giữa các cây có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.
the nonuniform behavior of the crowd made it difficult to manage the event.
hành vi không đồng đều của đám đông khiến việc quản lý sự kiện trở nên khó khăn.
nonuniform lighting in the room created an unsettling atmosphere.
ánh sáng không đồng đều trong phòng tạo ra một bầu không khí bất an.
the survey revealed nonuniform opinions about the new policy.
cuộc khảo sát cho thấy những ý kiến không đồng đều về chính sách mới.
engine performance can suffer due to nonuniform fuel distribution.
hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng do phân phối nhiên liệu không đồng đều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay