nonventilatory support
Hỗ trợ không thông khí
nonventilatory care
Chăm sóc không thông khí
nonventilatory function
Hàm lượng không thông khí
nonventilatory management
Quản lý không thông khí
nonventilatory treatment
Điều trị không thông khí
nonventilatory intervention
Can thiệp không thông khí
nonventilatory strategy
Chiến lược không thông khí
nonventilatory approach
Phương pháp không thông khí
nonventilatory measures
Các biện pháp không thông khí
nonventilatory options
Các lựa chọn không thông khí
nonventilatory support
Hỗ trợ không thông khí
nonventilatory care
Chăm sóc không thông khí
nonventilatory function
Hàm lượng không thông khí
nonventilatory management
Quản lý không thông khí
nonventilatory treatment
Điều trị không thông khí
nonventilatory intervention
Can thiệp không thông khí
nonventilatory strategy
Chiến lược không thông khí
nonventilatory approach
Phương pháp không thông khí
nonventilatory measures
Các biện pháp không thông khí
nonventilatory options
Các lựa chọn không thông khí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay