normal-sized

[Mỹ]/[ˈnɔːmlˌsaɪzd]/
[Anh]/[ˈnɔːrməlˌsaɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có kích thước thông thường hoặc trung bình; Có kích thước tiêu chuẩn hoặc điển hình; Không quá lớn hoặc quá nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

normal-sized bed

giường cỡ thường

normal-sized print

in cỡ thường

normal-sized shoes

giày cỡ thường

normal-sized image

hình ảnh cỡ thường

Câu ví dụ

the normal-sized font is easier to read than the tiny one.

Chữ in cỡ bình thường dễ đọc hơn chữ cỡ nhỏ.

we opted for a normal-sized apartment near the city center.

Chúng tôi chọn một căn hộ cỡ bình thường gần trung tâm thành phố.

he wore a normal-sized suit, not too flashy or oversized.

Anh ấy mặc một bộ suit cỡ bình thường, không quá lòe loẹt hay quá to.

the restaurant offered normal-sized portions at reasonable prices.

Nhà hàng cung cấp các phần ăn cỡ bình thường với giá cả hợp lý.

she preferred a normal-sized coffee instead of a large one.

Cô ấy thích một ly cà phê cỡ bình thường thay vì cỡ lớn.

the normal-sized bed was comfortable and just right for one person.

Chiếc giường cỡ bình thường rất thoải mái và vừa vặn cho một người.

he carried a normal-sized backpack for his hiking trip.

Anh ấy mang theo một chiếc túi đeo lưng cỡ bình thường cho chuyến đi cắm trại.

the television was a normal-sized model, perfect for the living room.

Màn hình tivi là mẫu cỡ bình thường, lý tưởng cho phòng khách.

they bought a normal-sized christmas tree for their apartment.

Họ mua một cây thông noel cỡ bình thường cho căn hộ của họ.

the normal-sized tires were suitable for all weather conditions.

Loại lốp cỡ bình thường này phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.

she held a normal-sized canvas for her painting project.

Cô ấy cầm một tấm vải cỡ bình thường cho dự án vẽ tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay