nosebleeds

[Mỹ]/'nəʊzbliːd/
[Anh]/'nozblid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chảy máu mũi.

Câu ví dụ

A nosebleed is an issue of blood from the nose.

Chảy máu mũi là tình trạng chảy máu từ mũi.

if you have a nosebleed, try packing the nostrils with cotton wool.

Nếu bạn bị chảy máu mũi, hãy thử nhét bông vào lỗ mũi.

I get nosebleeds easily during allergy season.

Tôi dễ bị chảy máu mũi trong mùa dị ứng.

He suffered a nosebleed after getting hit in the face.

Anh ấy bị chảy máu mũi sau khi bị đánh vào mặt.

She felt a sudden nosebleed coming on.

Cô ấy cảm thấy một cơn chảy máu mũi bất ngờ ập đến.

Nosebleeds can be caused by dry air or high altitudes.

Chảy máu mũi có thể do không khí khô hoặc độ cao lớn.

The child had a nosebleed after picking his nose.

Đứa trẻ bị chảy máu mũi sau khi ngoáy mũi.

She got a nosebleed from a minor injury.

Cô ấy bị chảy máu mũi do một vết thương nhỏ.

Nosebleeds are common in children with allergies.

Chảy máu mũi phổ biến ở trẻ em bị dị ứng.

He felt embarrassed when he had a nosebleed in public.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi bị chảy máu mũi ở nơi công cộng.

Nosebleeds can sometimes be a sign of an underlying health condition.

Chảy máu mũi đôi khi có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

She used a tissue to stop the nosebleed.

Cô ấy dùng một miếng giấy để cầm máu mũi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay