| số nhiều | nosegays |
nosegay bouquet
bó hoa nosegay
nosegay arrangement
bố trí nosegay
nosegay flowers
hoa nosegay
nosegay gift
quà tặng nosegay
nosegay style
phong cách nosegay
nosegay design
thiết kế nosegay
nosegay holder
đế giữ hoa nosegay
nosegay type
kiểu nosegay
nosegay theme
chủ đề nosegay
nosegay presentation
cách trình bày nosegay
she received a beautiful nosegay on her birthday.
Cô ấy nhận được một vòng hoa thơm xinh đẹp vào ngày sinh nhật của mình.
the nosegay was a lovely gesture of friendship.
Vòng hoa thơm là một cử chỉ thân thiện tuyệt vời.
he presented her with a nosegay of fresh wildflowers.
Anh ấy tặng cô ấy một vòng hoa thơm làm từ những loài hoa dại tươi mới.
she tucked the nosegay into her hair for the party.
Cô ấy cài vòng hoa thơm vào tóc cho buổi tiệc.
at the wedding, the bride carried a nosegay instead of a bouquet.
Tại đám cưới, cô dâu mang một vòng hoa thơm thay vì một bó hoa.
the nosegay was made up of fragrant roses and lavender.
Vòng hoa thơm được làm từ những bông hồng thơm và hoa oải hương.
she admired the nosegay as it brightened the room.
Cô ấy ngưỡng mộ vòng hoa thơm vì nó làm bừng sáng căn phòng.
he carefully arranged the nosegay for the special occasion.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp vòng hoa thơm cho dịp đặc biệt.
the nosegay was a traditional gift during the festival.
Vòng hoa thơm là một món quà truyền thống trong lễ hội.
she always carries a nosegay when she goes out.
Cô ấy luôn mang theo một vòng hoa thơm khi ra ngoài.
nosegay bouquet
bó hoa nosegay
nosegay arrangement
bố trí nosegay
nosegay flowers
hoa nosegay
nosegay gift
quà tặng nosegay
nosegay style
phong cách nosegay
nosegay design
thiết kế nosegay
nosegay holder
đế giữ hoa nosegay
nosegay type
kiểu nosegay
nosegay theme
chủ đề nosegay
nosegay presentation
cách trình bày nosegay
she received a beautiful nosegay on her birthday.
Cô ấy nhận được một vòng hoa thơm xinh đẹp vào ngày sinh nhật của mình.
the nosegay was a lovely gesture of friendship.
Vòng hoa thơm là một cử chỉ thân thiện tuyệt vời.
he presented her with a nosegay of fresh wildflowers.
Anh ấy tặng cô ấy một vòng hoa thơm làm từ những loài hoa dại tươi mới.
she tucked the nosegay into her hair for the party.
Cô ấy cài vòng hoa thơm vào tóc cho buổi tiệc.
at the wedding, the bride carried a nosegay instead of a bouquet.
Tại đám cưới, cô dâu mang một vòng hoa thơm thay vì một bó hoa.
the nosegay was made up of fragrant roses and lavender.
Vòng hoa thơm được làm từ những bông hồng thơm và hoa oải hương.
she admired the nosegay as it brightened the room.
Cô ấy ngưỡng mộ vòng hoa thơm vì nó làm bừng sáng căn phòng.
he carefully arranged the nosegay for the special occasion.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp vòng hoa thơm cho dịp đặc biệt.
the nosegay was a traditional gift during the festival.
Vòng hoa thơm là một món quà truyền thống trong lễ hội.
she always carries a nosegay when she goes out.
Cô ấy luôn mang theo một vòng hoa thơm khi ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay