| số nhiều | notabilities |
notability of achievements
tính đáng chú ý của những thành tựu
notability in history
tính đáng chú ý trong lịch sử
notability of figures
tính đáng chú ý của các nhân vật
notability of events
tính đáng chú ý của các sự kiện
notability in culture
tính đáng chú ý trong văn hóa
notability of contributions
tính đáng chú ý của những đóng góp
notability in science
tính đáng chú ý trong khoa học
notability of works
tính đáng chú ý của các tác phẩm
notability in society
tính đáng chú ý trong xã hội
notability of innovations
tính đáng chú ý của những đổi mới
the notability of the author has grown over the years.
tính nổi bật của tác giả đã phát triển theo những năm qua.
her notability in the field of science is widely recognized.
tính nổi bật của cô ấy trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the award highlights the notability of his contributions.
phần thưởng làm nổi bật tính nổi bật của những đóng góp của anh ấy.
notability can influence public perception significantly.
tính nổi bật có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của công chúng.
many artists seek notability through social media platforms.
nhiều nghệ sĩ tìm kiếm sự nổi bật thông qua các nền tảng mạng xã hội.
the notability of the event attracted many attendees.
tính nổi bật của sự kiện đã thu hút nhiều người tham dự.
his notability in the industry opened many doors for him.
tính nổi bật của anh ấy trong ngành đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
notability often comes with both advantages and challenges.
tính nổi bật thường đi kèm với cả ưu và nhược điểm.
the notability of the research led to increased funding.
tính nổi bật của nghiên cứu đã dẫn đến tăng cường tài trợ.
her notability as a speaker inspired many young leaders.
tính nổi bật của cô ấy với tư cách là một diễn giả đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo trẻ.
notability of achievements
tính đáng chú ý của những thành tựu
notability in history
tính đáng chú ý trong lịch sử
notability of figures
tính đáng chú ý của các nhân vật
notability of events
tính đáng chú ý của các sự kiện
notability in culture
tính đáng chú ý trong văn hóa
notability of contributions
tính đáng chú ý của những đóng góp
notability in science
tính đáng chú ý trong khoa học
notability of works
tính đáng chú ý của các tác phẩm
notability in society
tính đáng chú ý trong xã hội
notability of innovations
tính đáng chú ý của những đổi mới
the notability of the author has grown over the years.
tính nổi bật của tác giả đã phát triển theo những năm qua.
her notability in the field of science is widely recognized.
tính nổi bật của cô ấy trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the award highlights the notability of his contributions.
phần thưởng làm nổi bật tính nổi bật của những đóng góp của anh ấy.
notability can influence public perception significantly.
tính nổi bật có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của công chúng.
many artists seek notability through social media platforms.
nhiều nghệ sĩ tìm kiếm sự nổi bật thông qua các nền tảng mạng xã hội.
the notability of the event attracted many attendees.
tính nổi bật của sự kiện đã thu hút nhiều người tham dự.
his notability in the industry opened many doors for him.
tính nổi bật của anh ấy trong ngành đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.
notability often comes with both advantages and challenges.
tính nổi bật thường đi kèm với cả ưu và nhược điểm.
the notability of the research led to increased funding.
tính nổi bật của nghiên cứu đã dẫn đến tăng cường tài trợ.
her notability as a speaker inspired many young leaders.
tính nổi bật của cô ấy với tư cách là một diễn giả đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay