notability

[Mỹ]/ˌnəʊtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌnoʊtəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc xứng đáng được chú ý hoặc ghi nhận; trạng thái nổi tiếng hoặc được biết đến.
Word Forms
số nhiềunotabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

notability of achievements

tính đáng chú ý của những thành tựu

notability in history

tính đáng chú ý trong lịch sử

notability of figures

tính đáng chú ý của các nhân vật

notability of events

tính đáng chú ý của các sự kiện

notability in culture

tính đáng chú ý trong văn hóa

notability of contributions

tính đáng chú ý của những đóng góp

notability in science

tính đáng chú ý trong khoa học

notability of works

tính đáng chú ý của các tác phẩm

notability in society

tính đáng chú ý trong xã hội

notability of innovations

tính đáng chú ý của những đổi mới

Câu ví dụ

the notability of the author has grown over the years.

tính nổi bật của tác giả đã phát triển theo những năm qua.

her notability in the field of science is widely recognized.

tính nổi bật của cô ấy trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.

the award highlights the notability of his contributions.

phần thưởng làm nổi bật tính nổi bật của những đóng góp của anh ấy.

notability can influence public perception significantly.

tính nổi bật có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của công chúng.

many artists seek notability through social media platforms.

nhiều nghệ sĩ tìm kiếm sự nổi bật thông qua các nền tảng mạng xã hội.

the notability of the event attracted many attendees.

tính nổi bật của sự kiện đã thu hút nhiều người tham dự.

his notability in the industry opened many doors for him.

tính nổi bật của anh ấy trong ngành đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.

notability often comes with both advantages and challenges.

tính nổi bật thường đi kèm với cả ưu và nhược điểm.

the notability of the research led to increased funding.

tính nổi bật của nghiên cứu đã dẫn đến tăng cường tài trợ.

her notability as a speaker inspired many young leaders.

tính nổi bật của cô ấy với tư cách là một diễn giả đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay