nutraceutical

[Mỹ]/ˌnjuːtrəˈsuːtɪkəl/
[Anh]/ˌnuːtrəˈsuːtɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực phẩm chứa các phụ gia có lợi cho sức khỏe và có lợi ích y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

nutraceutical products

sản phẩm thực phẩm chức năng

nutraceutical benefits

lợi ích của thực phẩm chức năng

nutraceutical industry

ngành công nghiệp thực phẩm chức năng

nutraceutical supplements

thực phẩm bổ sung chức năng

nutraceutical research

nghiên cứu về thực phẩm chức năng

nutraceutical ingredients

thành phần thực phẩm chức năng

nutraceutical formulations

dạng bào chế thực phẩm chức năng

nutraceutical therapy

liệu pháp thực phẩm chức năng

nutraceutical claims

các tuyên bố về thực phẩm chức năng

nutraceutical market

thị trường thực phẩm chức năng

Câu ví dụ

nutraceuticals can play a significant role in preventive health care.

các chất bổ sung dinh dưỡng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.

many people are turning to nutraceuticals for better health.

nhiều người đang tìm đến các chất bổ sung dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.

the nutraceutical industry is rapidly growing worldwide.

ngành công nghiệp thực phẩm chức năng đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới.

research shows that certain nutraceuticals can enhance immune function.

nghiên cứu cho thấy một số chất bổ sung dinh dưỡng có thể tăng cường chức năng miễn dịch.

consumers are increasingly interested in the benefits of nutraceuticals.

người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến những lợi ích của các chất bổ sung dinh dưỡng.

nutraceuticals often contain natural ingredients that promote health.

các chất bổ sung dinh dưỡng thường chứa các thành phần tự nhiên có tác dụng thúc đẩy sức khỏe.

some nutraceuticals are designed to support mental health.

một số chất bổ sung dinh dưỡng được thiết kế để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

it is important to consult a doctor before taking nutraceuticals.

việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chất bổ sung dinh dưỡng là rất quan trọng.

nutraceuticals can be an effective complement to a balanced diet.

các chất bổ sung dinh dưỡng có thể là một bổ sung hiệu quả cho một chế độ ăn uống cân bằng.

some athletes use nutraceuticals to improve their performance.

một số vận động viên sử dụng các chất bổ sung dinh dưỡng để cải thiện hiệu suất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay