nvidia

[Mỹ]/ɪnˈvɪdɪə/
[Anh]/ɪnˈvɪdiə/

Dịch

n. một công ty công nghệ nổi tiếng với các bộ xử lý đồ họa (GPU) và phần cứng trí tuệ nhân tạo (AI).

Cụm từ & Cách kết hợp

nvidia graphics card

card đồ họa nvidia

nvidia geforce series

dòng nvidia geforce

nvidia cuda architecture

kiến trúc nvidia cuda

nvidia ai platform

nền tảng ai nvidia

nvidia driver update

cập nhật trình điều khiển nvidia

nvidia gaming laptop

laptop chơi game nvidia

nvidia rtx technology

công nghệ nvidia rtx

nvidia tensor cores

lõi tensor nvidia

nvidia deep learning institute

viện học sâu nvidia

nvidia stock price

mức giá cổ phiếu nvidia

Câu ví dụ

nvidia is a leading manufacturer of gpus.

nvidia là một nhà sản xuất GPU hàng đầu.

the new nvidia rtx graphics card offers impressive performance.

card đồ họa nvidia rtx mới mang đến hiệu suất ấn tượng.

gamers often choose nvidia for its high-end gpus.

game thủ thường chọn nvidia vì GPU cao cấp của nó.

nvidia's ai technology is used in self-driving cars.

công nghệ AI của nvidia được sử dụng trong ô tô tự lái.

the nvidia geforce platform is popular among gamers.

nền tảng nvidia geforce được ưa chuộng trong giới game thủ.

nvidia's stock price has been rising steadily.

mức giá cổ phiếu của nvidia đã tăng ổn định.

the company is known for its innovative nvidia chips.

công ty được biết đến với các chip nvidia sáng tạo.

nvidia's cuda platform allows for parallel processing.

nền tảng cuda của nvidia cho phép xử lý song song.

nvidia continues to push the boundaries of graphics technology.

nvidia tiếp tục vượt qua giới hạn của công nghệ đồ họa.

the latest nvidia software update includes bug fixes and performance improvements.

bản cập nhật phần mềm nvidia mới nhất bao gồm các bản sửa lỗi và cải tiến hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay