obsolescence

[Mỹ]/ˌ ɔbsəˈlesns/
[Anh]/'ɑbsə'lɛsns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái lỗi thời hoặc không còn được sử dụng (của cơ quan) quá trình trở nên lỗi thời
Các dạng của từ
số nhiềuobsolescences

Cụm từ & Cách kết hợp

planned obsolescence

sự lỗi thời được lên kế hoạch

technological obsolescence

sự lỗi thời công nghệ

built-in obsolescence

sự lỗi thời được thiết kế

Câu ví dụ

For enterprises and service providers, the use of network processors ensures against premature product obsolescence.

Đối với các doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ, việc sử dụng bộ xử lý mạng đảm bảo chống lại sự lỗi thời của sản phẩm sớm.

Expense also includes depreciation - the loss of value of buildings and equipment due to use (“wear and tear”) or obsolescence (new or improved products make the old product unsellable).

Chi phí cũng bao gồm khấu hao - sự mất giá trị của các tòa nhà và thiết bị do sử dụng (“mài mòn”) hoặc lỗi thời (các sản phẩm mới hoặc được cải tiến khiến sản phẩm cũ không thể bán được).

The rapid advancement of technology leads to the obsolescence of many electronic devices.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ dẫn đến sự lỗi thời của nhiều thiết bị điện tử.

Companies need to adapt to changing market trends to avoid obsolescence.

Các công ty cần thích ứng với những xu hướng thị trường thay đổi để tránh sự lỗi thời.

Planned obsolescence is a strategy used by some companies to encourage consumers to buy new products.

Sự lỗi thời có chủ ý là một chiến lược mà một số công ty sử dụng để khuyến khích người tiêu dùng mua các sản phẩm mới.

The obsolescence of traditional farming methods has led to the adoption of modern agricultural practices.

Sự lỗi thời của các phương pháp nông nghiệp truyền thống đã dẫn đến việc áp dụng các phương pháp nông nghiệp hiện đại.

The fashion industry is notorious for creating obsolescence to drive consumer demand for new styles.

Ngành công nghiệp thời trang nổi tiếng vì tạo ra sự lỗi thời để thúc đẩy nhu cầu của người tiêu dùng về những phong cách mới.

The concept of planned obsolescence challenges the idea of sustainability and environmental conservation.

Khái niệm về sự lỗi thời có chủ ý thách thức ý tưởng về tính bền vững và bảo tồn môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay