obviations

[Mỹ]/ˌɒbvɪˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌɑbvɪˈeɪʃənz/

Dịch

n.hành động loại bỏ hoặc tránh né một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

common obviations

các obviations phổ biến

standard obviations

các obviations tiêu chuẩn

frequent obviations

các obviations thường xuyên

specific obviations

các obviations cụ thể

clear obviations

các obviations rõ ràng

useful obviations

các obviations hữu ích

important obviations

các obviations quan trọng

notable obviations

các obviations đáng chú ý

accepted obviations

các obviations được chấp nhận

relevant obviations

các obviations phù hợp

Câu ví dụ

obviations are often used to simplify complex ideas.

viết tắt thường được sử dụng để đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp.

many obviations in technical writing help the reader.

nhiều viết tắt trong văn viết kỹ thuật giúp người đọc.

understanding obviations is crucial in academic research.

hiểu các viết tắt rất quan trọng trong nghiên cứu học thuật.

obviations can make communication more efficient.

viết tắt có thể giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

using obviations can save time in written documents.

sử dụng viết tắt có thể tiết kiệm thời gian trong các tài liệu viết.

obviations are common in everyday language.

viết tắt phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

some obviations become widely recognized over time.

một số viết tắt trở nên được công nhận rộng rãi theo thời gian.

learning obviations can enhance your vocabulary.

học các viết tắt có thể nâng cao vốn từ vựng của bạn.

obviations should be defined when first used in a document.

viết tắt nên được định nghĩa khi lần đầu tiên sử dụng trong một tài liệu.

different fields have their own specific obviations.

các lĩnh vực khác nhau có những viết tắt cụ thể của riêng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay