Obviously he was lying.
Rõ ràng anh ta đang nói dối.
she was obviously overcome with excitement.
Cô ấy rõ ràng đã bị quá khích vì phấn khích.
obviously, his appointment was a fix.
rõ ràng, cuộc bổ nhiệm của anh ấy là một sự sắp xếp.
the door held fast, obviously locked.
Cánh cửa vẫn đóng chặt, rõ ràng là bị khóa.
anyone who doesn't know that is obviously lame.
Bất kỳ ai không biết điều đó thì rõ ràng là ngu ngốc.
he was obviously in a mood .
rõ ràng anh ấy đang có tâm trạng không tốt.
she is obviously stinking rich.
Rõ ràng cô ấy giàu có đến mức đáng xấu hổ.
The man obviously wanted to talk.
Người đàn ông rõ ràng muốn nói chuyện.
The excuse for her absence was obviously fabricated.
Lý do cho sự vắng mặt của cô ấy rõ ràng là bịa đặt.
You obviously have an innate talent for music.
Rõ ràng bạn có một tài năng bẩm sinh cho âm nhạc.
Obviously economic forces rule.
Rõ ràng các lực lượng kinh tế chi phối.
Injections of vitamin C are obviously advantageous.
Việc tiêm vitamin C rõ ràng có lợi.
Your side has obviously gained by the change.
Rõ ràng phía bạn đã được lợi từ sự thay đổi.
the term is obviously cognate with the Malay segan .
thuật ngữ rõ ràng là có quan hệ họ hàng với 'segan' trong tiếng Mã Lai.
he was obviously drunk or coked up .
Hắn ta rõ ràng là say xỉn hoặc phê thuốc.
he was obviously stoned out of his gourd.
Rõ ràng anh ta phê thuốc nặng nề.
he's obviously under a lot of stress .
Rõ ràng anh ấy đang chịu rất nhiều căng thẳng.
Consequence: the extraction rate of arecoline raises obviously .
Hậu quả: Tỷ lệ chiết xuất arecoline tăng rõ ràng.
The reason he gave for his absence was obviously fabricated.
Lý do mà anh ta đưa ra cho sự vắng mặt của mình rõ ràng là bịa đặt.
She's obviously had some sort of cosmetic surgery.
Rõ ràng là cô ấy đã trải qua một số loại phẫu thuật thẩm mỹ.
This is quite obviously not a traditional graduation ceremony.
Đây rõ ràng không phải là một buổi lễ tốt nghiệp truyền thống.
Nguồn: 2021 Celebrity High School Graduation SpeechDogs do it more obviously, they start to salivate.
Chó làm điều đó rõ ràng hơn, chúng bắt đầu chảy nước bọt.
Nguồn: Engvid-Adam Course CollectionObviously, we could use some coping strategies.
Rõ ràng, chúng ta có thể sử dụng một số chiến lược đối phó.
Nguồn: Our Day This Season 1Spinal causes are related, obviously, to the spinal column.
Các nguyên nhân cột sống liên quan, rõ ràng, đến cột sống.
Nguồn: Osmosis - NerveI don't have that feature on my phone obviously.
Rõ ràng là tôi không có tính năng đó trên điện thoại của mình.
Nguồn: Rachel's Classroom: 30-Day Check-in with 105 Words (Including Translations)And that's also pretty obviously an implausible thing to claim.
Và điều đó cũng rõ ràng là một điều không thể tin được.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)And it is disrupting obviously day to day life.
Và nó rõ ràng đang làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày.
Nguồn: BBC Listening Collection November 2015Now sing along means you are singing along to the song obviously.
Bây giờ hát theo nghĩa là bạn đang hát theo bài hát rõ ràng.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideDown in the basement here, there's obviously a huge amount of storage.
Xuống tầng hầm ở đây, rõ ràng có một lượng lưu trữ lớn.
Nguồn: Listening DigestObviously the whole thing is shrouded in mystery.
Rõ ràng toàn bộ mọi thứ đều bị che giấu trong bí ẩn.
Nguồn: The Romantic History of Dad and Mom Video Version (Season 1)Obviously he was lying.
Rõ ràng anh ta đang nói dối.
she was obviously overcome with excitement.
Cô ấy rõ ràng đã bị quá khích vì phấn khích.
obviously, his appointment was a fix.
rõ ràng, cuộc bổ nhiệm của anh ấy là một sự sắp xếp.
the door held fast, obviously locked.
Cánh cửa vẫn đóng chặt, rõ ràng là bị khóa.
anyone who doesn't know that is obviously lame.
Bất kỳ ai không biết điều đó thì rõ ràng là ngu ngốc.
he was obviously in a mood .
rõ ràng anh ấy đang có tâm trạng không tốt.
she is obviously stinking rich.
Rõ ràng cô ấy giàu có đến mức đáng xấu hổ.
The man obviously wanted to talk.
Người đàn ông rõ ràng muốn nói chuyện.
The excuse for her absence was obviously fabricated.
Lý do cho sự vắng mặt của cô ấy rõ ràng là bịa đặt.
You obviously have an innate talent for music.
Rõ ràng bạn có một tài năng bẩm sinh cho âm nhạc.
Obviously economic forces rule.
Rõ ràng các lực lượng kinh tế chi phối.
Injections of vitamin C are obviously advantageous.
Việc tiêm vitamin C rõ ràng có lợi.
Your side has obviously gained by the change.
Rõ ràng phía bạn đã được lợi từ sự thay đổi.
the term is obviously cognate with the Malay segan .
thuật ngữ rõ ràng là có quan hệ họ hàng với 'segan' trong tiếng Mã Lai.
he was obviously drunk or coked up .
Hắn ta rõ ràng là say xỉn hoặc phê thuốc.
he was obviously stoned out of his gourd.
Rõ ràng anh ta phê thuốc nặng nề.
he's obviously under a lot of stress .
Rõ ràng anh ấy đang chịu rất nhiều căng thẳng.
Consequence: the extraction rate of arecoline raises obviously .
Hậu quả: Tỷ lệ chiết xuất arecoline tăng rõ ràng.
The reason he gave for his absence was obviously fabricated.
Lý do mà anh ta đưa ra cho sự vắng mặt của mình rõ ràng là bịa đặt.
She's obviously had some sort of cosmetic surgery.
Rõ ràng là cô ấy đã trải qua một số loại phẫu thuật thẩm mỹ.
This is quite obviously not a traditional graduation ceremony.
Đây rõ ràng không phải là một buổi lễ tốt nghiệp truyền thống.
Nguồn: 2021 Celebrity High School Graduation SpeechDogs do it more obviously, they start to salivate.
Chó làm điều đó rõ ràng hơn, chúng bắt đầu chảy nước bọt.
Nguồn: Engvid-Adam Course CollectionObviously, we could use some coping strategies.
Rõ ràng, chúng ta có thể sử dụng một số chiến lược đối phó.
Nguồn: Our Day This Season 1Spinal causes are related, obviously, to the spinal column.
Các nguyên nhân cột sống liên quan, rõ ràng, đến cột sống.
Nguồn: Osmosis - NerveI don't have that feature on my phone obviously.
Rõ ràng là tôi không có tính năng đó trên điện thoại của mình.
Nguồn: Rachel's Classroom: 30-Day Check-in with 105 Words (Including Translations)And that's also pretty obviously an implausible thing to claim.
Và điều đó cũng rõ ràng là một điều không thể tin được.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)And it is disrupting obviously day to day life.
Và nó rõ ràng đang làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày.
Nguồn: BBC Listening Collection November 2015Now sing along means you are singing along to the song obviously.
Bây giờ hát theo nghĩa là bạn đang hát theo bài hát rõ ràng.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideDown in the basement here, there's obviously a huge amount of storage.
Xuống tầng hầm ở đây, rõ ràng có một lượng lưu trữ lớn.
Nguồn: Listening DigestObviously the whole thing is shrouded in mystery.
Rõ ràng toàn bộ mọi thứ đều bị che giấu trong bí ẩn.
Nguồn: The Romantic History of Dad and Mom Video Version (Season 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay