octagons

[Mỹ]/ˈɒktəɡənz/
[Anh]/ˈɑːktəɡənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình dạng có tám cạnh; thép có hình dạng như một hình bát giác

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful octagons

hình tám màu sắc

large octagons

hình tám lớn

octagons design

thiết kế hình tám

octagons pattern

mẫu hình tám

octagons shapes

hình dạng hình tám

octagons arrangement

sắp xếp hình tám

octagons construction

xây dựng hình tám

octagons layout

bố cục hình tám

octagons art

nghệ thuật hình tám

octagons geometry

hình học hình tám

Câu ví dụ

octagons are commonly used in stop signs.

các hình tám cạnh thường được sử dụng trong biển báo dừng lại.

in geometry, octagons have eight sides.

trong hình học, hình tám cạnh có tám cạnh.

we learned how to calculate the area of octagons in math class.

chúng tôi đã học cách tính diện tích của hình tám cạnh trong lớp học toán.

octagons can be found in many architectural designs.

các hình tám cạnh có thể được tìm thấy trong nhiều thiết kế kiến trúc.

some sports courts are designed with octagonal shapes.

một số sân thể thao được thiết kế với hình dạng hình tám cạnh.

octagons are often used in board games as tiles.

các hình tám cạnh thường được sử dụng trong trò chơi trên bàn cờ như các ô.

in nature, octagons can appear in honeycomb structures.

trong tự nhiên, hình tám cạnh có thể xuất hiện trong cấu trúc tổ ong.

artists sometimes use octagons in their abstract paintings.

các nghệ sĩ đôi khi sử dụng hình tám cạnh trong các bức tranh trừu tượng của họ.

octagons can create interesting patterns in design.

các hình tám cạnh có thể tạo ra các họa tiết thú vị trong thiết kế.

many traffic signs are shaped like octagons.

nhiều biển báo giao thông có hình dạng như hình tám cạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay