ocultar

[Mỹ]/əˈkʊltɑːr/
[Anh]/əˈkʊltɑːr/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

no poder ocultar

ocultar la verdad

ocultar sentimientos

quiero ocultar

ocultar información

no se puede ocultar

ocultar el secreto

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay