odorless

[Mỹ]/ˈəʊdəles/
[Anh]/ˈoʊdərləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có mùi

Cụm từ & Cách kết hợp

odorless gas

khí không mùi

odorless liquid

chất lỏng không mùi

odorless substance

chất rắn không mùi

odorless compound

hợp chất không mùi

odorless solution

dung dịch không mùi

odorless smoke

khói không mùi

odorless powder

bột không mùi

odorless material

vật liệu không mùi

odorless chemical

hóa chất không mùi

odorless air

không khí không mùi

Câu ví dụ

the new paint is odorless, making it perfect for indoor use.

nguyên liệu sơn mới không mùi, rất lý tưởng để sử dụng trong nhà.

many people prefer odorless cleaning products for their homes.

nhiều người thích các sản phẩm tẩy rửa không mùi cho ngôi nhà của họ.

this odorless gas is safe for the environment.

khí không mùi này an toàn với môi trường.

odorless markers are ideal for classroom use.

bút đánh dấu không mùi rất lý tưởng để sử dụng trong lớp học.

she chose an odorless perfume for her sensitive skin.

cô ấy chọn một loại nước hoa không mùi cho làn da nhạy cảm của mình.

odorless adhesives are often preferred in craft projects.

keo không mùi thường được ưa chuộng trong các dự án thủ công.

the food packaging is designed to be odorless.

bao bì thực phẩm được thiết kế để không mùi.

odorless smoke is a sign of complete combustion.

khói không mùi là dấu hiệu của quá trình đốt cháy hoàn toàn.

he prefers odorless laundry detergents to avoid allergies.

anh ấy thích các chất tẩy rửa quần áo không mùi để tránh dị ứng.

odorless oils are often used in cooking for a neutral taste.

dầu không mùi thường được sử dụng trong nấu ăn vì hương vị trung tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay