oedemata management
quản lý phù nề
chronic oedemata
phù nề mãn tính
oedemata treatment
điều trị phù nề
peripheral oedemata
phù nề ngoại vi
localized oedemata
phù nề tại chỗ
oedemata causes
nguyên nhân gây phù nề
oedemata symptoms
triệu chứng phù nề
oedemata relief
giảm phù nề
oedemata evaluation
đánh giá phù nề
oedemata diagnosis
chẩn đoán phù nề
oedemata are often found in wetland habitats.
Các ổ áp xe thường được tìm thấy ở các môi trường sống ngập nước.
the study of oedemata can provide insights into ecosystem health.
Nghiên cứu về ổ áp xe có thể cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe hệ sinh thái.
oedemata species are crucial for maintaining biodiversity.
Các loài ổ áp xe rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
researchers are investigating the role of oedemata in nutrient cycling.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của ổ áp xe trong chu trình dinh dưỡng.
oedemata can serve as indicators of environmental changes.
Ổ áp xe có thể đóng vai trò là dấu hiệu của những thay đổi về môi trường.
conservation efforts aim to protect habitats of oedemata.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của ổ áp xe.
oedemata populations can be affected by pollution.
Dân số ổ áp xe có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
understanding oedemata behavior is key for ecological studies.
Hiểu hành vi của ổ áp xe là chìa khóa cho các nghiên cứu sinh thái.
oedemata are an important food source for many animals.
Ổ áp xe là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều động vật.
field studies often include observations of oedemata.
Các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các quan sát về ổ áp xe.
oedemata management
quản lý phù nề
chronic oedemata
phù nề mãn tính
oedemata treatment
điều trị phù nề
peripheral oedemata
phù nề ngoại vi
localized oedemata
phù nề tại chỗ
oedemata causes
nguyên nhân gây phù nề
oedemata symptoms
triệu chứng phù nề
oedemata relief
giảm phù nề
oedemata evaluation
đánh giá phù nề
oedemata diagnosis
chẩn đoán phù nề
oedemata are often found in wetland habitats.
Các ổ áp xe thường được tìm thấy ở các môi trường sống ngập nước.
the study of oedemata can provide insights into ecosystem health.
Nghiên cứu về ổ áp xe có thể cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe hệ sinh thái.
oedemata species are crucial for maintaining biodiversity.
Các loài ổ áp xe rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
researchers are investigating the role of oedemata in nutrient cycling.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của ổ áp xe trong chu trình dinh dưỡng.
oedemata can serve as indicators of environmental changes.
Ổ áp xe có thể đóng vai trò là dấu hiệu của những thay đổi về môi trường.
conservation efforts aim to protect habitats of oedemata.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của ổ áp xe.
oedemata populations can be affected by pollution.
Dân số ổ áp xe có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
understanding oedemata behavior is key for ecological studies.
Hiểu hành vi của ổ áp xe là chìa khóa cho các nghiên cứu sinh thái.
oedemata are an important food source for many animals.
Ổ áp xe là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều động vật.
field studies often include observations of oedemata.
Các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các quan sát về ổ áp xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay