oedemata

[Mỹ]/iːˈdɛm.ə.tə/
[Anh]/iˈdiː.mə.tə/

Dịch

n. dạng số nhiều của oedema

Cụm từ & Cách kết hợp

oedemata management

quản lý phù nề

chronic oedemata

phù nề mãn tính

oedemata treatment

điều trị phù nề

peripheral oedemata

phù nề ngoại vi

localized oedemata

phù nề tại chỗ

oedemata causes

nguyên nhân gây phù nề

oedemata symptoms

triệu chứng phù nề

oedemata relief

giảm phù nề

oedemata evaluation

đánh giá phù nề

oedemata diagnosis

chẩn đoán phù nề

Câu ví dụ

oedemata are often found in wetland habitats.

Các ổ áp xe thường được tìm thấy ở các môi trường sống ngập nước.

the study of oedemata can provide insights into ecosystem health.

Nghiên cứu về ổ áp xe có thể cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe hệ sinh thái.

oedemata species are crucial for maintaining biodiversity.

Các loài ổ áp xe rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

researchers are investigating the role of oedemata in nutrient cycling.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của ổ áp xe trong chu trình dinh dưỡng.

oedemata can serve as indicators of environmental changes.

Ổ áp xe có thể đóng vai trò là dấu hiệu của những thay đổi về môi trường.

conservation efforts aim to protect habitats of oedemata.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của ổ áp xe.

oedemata populations can be affected by pollution.

Dân số ổ áp xe có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.

understanding oedemata behavior is key for ecological studies.

Hiểu hành vi của ổ áp xe là chìa khóa cho các nghiên cứu sinh thái.

oedemata are an important food source for many animals.

Ổ áp xe là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều động vật.

field studies often include observations of oedemata.

Các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các quan sát về ổ áp xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay