offshore

[Mỹ]/'ɒfʃɔː/
[Anh]/ˌɔf'ʃɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gần bờ; xa bờ
adv. hướng ra biển; ra ngoài khơi

Cụm từ & Cách kết hợp

offshore drilling

khai thác dầu khí ngoài khơi

offshore investment

đầu tư ngoài khơi

offshore platform

nền tảng ngoài khơi

offshore engineering

kỹ thuật ngoài khơi

offshore wind

gió ngoài khơi

offshore structure

cấu trúc ngoài khơi

offshore company

công ty ngoài khơi

offshore banking

ngân hàng ngoài khơi

offshore bank

ngân hàng ngoài khơi

offshore exploration

thăm dò ngoài khơi

offshore oil drilling

khai thác dầu ngoài khơi

offshore production

sản xuất ngoài khơi

offshore operation

hoạt động ngoài khơi

offshore market

thị trường ngoài khơi

Câu ví dụ

offshore banking is a popular choice for many wealthy individuals.

ngân hàng quốc tế là lựa chọn phổ biến cho nhiều cá nhân giàu có.

companies often set up offshore subsidiaries to take advantage of tax benefits.

các công ty thường thành lập các công ty con ở nước ngoài để tận dụng các lợi ích về thuế.

offshore drilling has been a controversial topic due to its environmental impact.

khai thác dầu khí ngoài khơi là một chủ đề gây tranh cãi do tác động đến môi trường.

many offshore wind farms have been built to harness renewable energy sources.

nhiều trang trại điện gió ngoài khơi đã được xây dựng để khai thác các nguồn năng lượng tái tạo.

offshore outsourcing is a common practice among businesses looking to reduce costs.

việc thuê ngoài ra nước ngoài là một phương pháp phổ biến của các doanh nghiệp muốn giảm chi phí.

offshore accounts are often used for privacy and asset protection purposes.

tài khoản ở nước ngoài thường được sử dụng cho mục đích bảo vệ quyền riêng tư và tài sản.

offshore investments can offer diversification and potential tax advantages.

đầu tư ra nước ngoài có thể mang lại sự đa dạng hóa và các lợi ích về thuế tiềm năng.

offshore fishing is a popular activity for many coastal communities.

đánh bắt cá ngoài khơi là một hoạt động phổ biến đối với nhiều cộng đồng ven biển.

offshore software development is a cost-effective option for many companies.

phát triển phần mềm ra nước ngoài là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều công ty.

offshore oil rigs are used for extracting oil and gas from beneath the seabed.

các giàn khoan dầu ngoài khơi được sử dụng để khai thác dầu và khí đốt từ dưới đáy biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay