olvidar

[Mỹ]//ˈɒlvɪˈdɑː//
[Anh]//ˈɑːlvɪˈdɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quên

Cụm từ & Cách kết hợp

olvidar el pasado

Quên quá khứ

nunca olvidar

Không bao giờ quên

olvidar todo

Quên tất cả

sin olvidar

Mà không quên

olvidar cómo

Quên cách

es fácil olvidar

Dễ quên

Câu ví dụ

i always forget my keys at home.

Tôi luôn quên chìa khóa ở nhà.

she forgot to call her mother yesterday.

Cô ấy quên gọi mẹ cô ấy hôm qua.

we should never forget the lessons of history.

Chúng ta không bao giờ nên quên những bài học từ lịch sử.

he forgot where he parked his car in the downtown area.

Anh ấy quên anh ấy đã đậu xe ở đâu trong khu trung tâm.

the teacher reminded students not to forget their homework assignments.

Giáo viên nhắc nhở học sinh không được quên bài tập về nhà của họ.

i almost forgot about our important meeting this morning.

Tôi gần như quên mất cuộc họp quan trọng hôm nay.

it is difficult to forget such an amazing concert experience.

Rất khó quên trải nghiệm buổi hòa nhạc tuyệt vời như vậy.

she finally forgot the painful memories after many years of healing.

Cô ấy cuối cùng cũng quên đi những kỷ niệm đau thương sau nhiều năm chữa lành.

he forgot to turn off the stove before leaving for work.

Anh ấy quên tắt bếp trước khi đi làm.

they will never forget this special moment shared with family.

Họ sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc đặc biệt này được chia sẻ cùng gia đình.

i completely forgot that we had an appointment scheduled for today.

Tôi hoàn toàn quên rằng chúng ta đã có cuộc hẹn được lên lịch cho hôm nay.

it is easy to forget time when you are enjoying good conversation.

Rất dễ quên thời gian khi bạn đang tận hưởng một cuộc trò chuyện tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay