on-call hours
giờ trực
be on-call
ở chế độ trực
on-call duty
nhiệm vụ trực
on-call staff
nhân viên trực
on-call doctor
bác sĩ trực
being on-call
đang trực
on-call rotation
lịch trực
always on-call
luôn luôn trực
on-call availability
khả năng sẵn sàng trực
on-call system
hệ thống trực
on-call hours
giờ trực
be on-call
ở chế độ trực
on-call duty
nhiệm vụ trực
on-call staff
nhân viên trực
on-call doctor
bác sĩ trực
being on-call
đang trực
on-call rotation
lịch trực
always on-call
luôn luôn trực
on-call availability
khả năng sẵn sàng trực
on-call system
hệ thống trực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay