open-eyed

[Mỹ]/[ˈəʊpən aɪd]/
[Anh]/[ˈoʊpən aɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Mắt mở; tỉnh táo; thể hiện sự kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.
adv. Mắt mở.

Cụm từ & Cách kết hợp

open-eyed wonder

sự ngạc nhiên mở to mắt

open-eyed gaze

ánh nhìn mở to mắt

open-eyed look

cái nhìn mở to mắt

open-eyed child

đứa trẻ mở to mắt

open-eyed surprise

sự ngạc nhiên khi mở to mắt

open-eyed stare

cái nhìn chăm chú mở to mắt

open-eyed curiosity

sự tò mò mở to mắt

open-eyed observation

sự quan sát mở to mắt

open-eyed attention

sự chú ý mở to mắt

open-eyed view

góc nhìn mở to mắt

Câu ví dụ

she stood open-eyed, watching the fireworks explode in the night sky.

Cô đứng nhìn chăm chăm, xem pháo hoa nổ tung trên bầu trời đêm.

the child remained open-eyed and fascinated by the dancing puppets.

Đứa trẻ vẫn nhìn chăm chăm và bị cuốn hút bởi những con rối đang nhảy múa.

he listened open-eyed to the speaker's passionate and inspiring words.

Anh lắng nghe chăm chú những lời nói đầy nhiệt huyết và truyền cảm hứng của diễn giả.

the audience sat open-eyed, captivated by the magician's illusions.

Khán giả ngồi nhìn chăm chăm, bị mê hoặc bởi những ảo thuật của ảo thuật gia.

open-eyed curiosity drove her to explore the ancient ruins.

Sự tò mò háo hức thúc đẩy cô khám phá những tàn tích cổ đại.

the dog watched open-eyed as the squirrel scampered up the tree.

Con chó nhìn chăm chăm khi con sóc nhanh chóng chạy lên cây.

he arrived open-eyed and eager to start his new job.

Anh đến nơi với đôi mắt mở to và háo hức bắt đầu công việc mới của mình.

the students were open-eyed and attentive during the lecture.

Sinh viên chăm chú và tập trung trong suốt bài giảng.

she gazed open-eyed at the breathtaking view from the mountain top.

Cô nhìn chăm chăm ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.

the toddler sat open-eyed, observing every detail of the bustling market.

Đứa trẻ nhỏ ngồi nhìn chăm chăm, quan sát mọi chi tiết của khu chợ nhộn nhịp.

he remained open-eyed throughout the entire concert, mesmerized by the music.

Anh vẫn nhìn chăm chăm trong suốt buổi hòa nhạc, bị mê hoặc bởi âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay