opossum

[Mỹ]/əˈpɒsəm/
[Anh]/əˈpɑːsəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có túi thuộc họ Didelphidae; tên gọi chung cho con opossum; giả chết
Word Forms
số nhiềuopossums

Cụm từ & Cách kết hợp

playful opossum

tí hon nghịch ngợm

opossum habitat

môi trường sống của opossum

opossum behavior

hành vi của opossum

common opossum

opossum thông thường

opossum diet

chế độ ăn của opossum

baby opossum

opossum con

opossum facts

sự thật về opossum

opossum species

loài opossum

opossum teeth

răng của opossum

opossum tail

đuôi của opossum

Câu ví dụ

the opossum is known for playing dead when threatened.

con nhím túi được biết đến với việc giả chết khi bị đe dọa.

opossums are nocturnal creatures that are often seen at night.

nhím túi là những sinh vật về đêm và thường được nhìn thấy vào ban đêm.

many people find opossums to be cute and harmless.

rất nhiều người thấy nhím túi dễ thương và vô hại.

opossums can eat pests like ticks and insects.

nhím túi có thể ăn các loài gây hại như ve và côn trùng.

in some cultures, opossums are considered good luck.

trong một số nền văn hóa, nhím túi được coi là mang lại may mắn.

the opossum's unique defense mechanism is fascinating.

cơ chế tự vệ độc đáo của nhím túi thật hấp dẫn.

opossums have a prehensile tail that helps them climb.

nhím túi có một chiếc đuôi có thể giữ mồi giúp chúng leo trèo.

people often mistake opossums for rats due to their appearance.

mọi người thường nhầm lẫn nhím túi với chuột do vẻ bề ngoài của chúng.

the opossum is the only marsupial found in north america.

nhím túi là động vật có túi duy nhất được tìm thấy ở bắc mỹ.

opossums play an important role in the ecosystem.

nhím túi đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay