| số nhiều | optics |
optic nerve
dây thần kinh thị giác
optic lens
thấu kính quang học
optic fiber
băng quang
optic system
hệ thống quang học
optic sensor
cảm biến quang học
fiber optic
tận dụng sợi quang
optic cable
cáp quang
fiber optic cable
cáp quang
optic disc
đĩa thị giác
optic axis
trục quang học
optic canal
ống thị giác
optic cup
chảo quang học
optic disk
đĩa thị giác
optic nerve
dây thần kinh thị giác
optic lens
thấu kính quang học
optic fiber
băng quang
optic system
hệ thống quang học
optic sensor
cảm biến quang học
fiber optic
tận dụng sợi quang
optic cable
cáp quang
fiber optic cable
cáp quang
optic disc
đĩa thị giác
optic axis
trục quang học
optic canal
ống thị giác
optic cup
chảo quang học
optic disk
đĩa thị giác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay