| số nhiều | opticians |
The optician has advised that I wear contact lenses.
Người bán kính đã khuyên tôi nên đeo kính áp tròng.
A dispensing optician supplies glasses, but doesn’t test your eyes.
Một kỹ thuật viên khúc xạ phân phối cung cấp kính, nhưng không kiểm tra mắt của bạn.
I need to schedule an appointment with the optician.
Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ nhãn khoa.
The optician will help you find the perfect pair of glasses.
Bác sĩ nhãn khoa sẽ giúp bạn tìm được cặp kính hoàn hảo.
Regular eye check-ups are important to visit the optician.
Việc kiểm tra mắt thường xuyên là quan trọng để đến gặp bác sĩ nhãn khoa.
The optician recommended anti-glare lenses for computer use.
Bác sĩ nhãn khoa khuyên tôi nên dùng tròng kính chống lóa khi sử dụng máy tính.
My optician suggested I try contact lenses instead of glasses.
Bác sĩ nhãn khoa của tôi gợi ý tôi nên thử kính áp tròng thay vì kính.
The optician specializes in fitting children with glasses.
Bác sĩ nhãn khoa chuyên về việc cắt kính cho trẻ em.
You should visit the optician if you are experiencing eye strain.
Bạn nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa nếu bạn bị mỏi mắt.
The optician adjusted the frames of my glasses to fit better.
Bác sĩ nhãn khoa đã điều chỉnh khung kính của tôi để vừa vặn hơn.
I trust my optician to provide me with the best eye care.
Tôi tin tưởng bác sĩ nhãn khoa của tôi sẽ cung cấp cho tôi dịch vụ chăm sóc mắt tốt nhất.
The optician offers a wide selection of designer eyewear.
Bác sĩ nhãn khoa cung cấp nhiều lựa chọn kính mắt thời trang.
The optician has advised that I wear contact lenses.
Người bán kính đã khuyên tôi nên đeo kính áp tròng.
A dispensing optician supplies glasses, but doesn’t test your eyes.
Một kỹ thuật viên khúc xạ phân phối cung cấp kính, nhưng không kiểm tra mắt của bạn.
I need to schedule an appointment with the optician.
Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ nhãn khoa.
The optician will help you find the perfect pair of glasses.
Bác sĩ nhãn khoa sẽ giúp bạn tìm được cặp kính hoàn hảo.
Regular eye check-ups are important to visit the optician.
Việc kiểm tra mắt thường xuyên là quan trọng để đến gặp bác sĩ nhãn khoa.
The optician recommended anti-glare lenses for computer use.
Bác sĩ nhãn khoa khuyên tôi nên dùng tròng kính chống lóa khi sử dụng máy tính.
My optician suggested I try contact lenses instead of glasses.
Bác sĩ nhãn khoa của tôi gợi ý tôi nên thử kính áp tròng thay vì kính.
The optician specializes in fitting children with glasses.
Bác sĩ nhãn khoa chuyên về việc cắt kính cho trẻ em.
You should visit the optician if you are experiencing eye strain.
Bạn nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa nếu bạn bị mỏi mắt.
The optician adjusted the frames of my glasses to fit better.
Bác sĩ nhãn khoa đã điều chỉnh khung kính của tôi để vừa vặn hơn.
I trust my optician to provide me with the best eye care.
Tôi tin tưởng bác sĩ nhãn khoa của tôi sẽ cung cấp cho tôi dịch vụ chăm sóc mắt tốt nhất.
The optician offers a wide selection of designer eyewear.
Bác sĩ nhãn khoa cung cấp nhiều lựa chọn kính mắt thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay