ostensible reason
lý do hiển nhiên
ostensible motive
động cơ hiển nhiên
The ostensible reason wasn’t the real reason.
Lý do hiển thị không phải là lý do thực sự.
the real dispute which lay behind the ostensible complaint.
cuộc tranh chấp thực sự ẩn sau khiếu nại hiển thị.
His ostensible purpose was charity, but his real goal was popularity.
Mục đích hiển thị của anh ấy là từ thiện, nhưng mục tiêu thực sự của anh ấy là sự nổi tiếng.
The ostensible reason for his absence was illness.
Lý do hiển thị cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật.
She had an ostensible smile on her face, but her eyes revealed sadness.
Cô ấy có một nụ cười hiển thị trên khuôn mặt, nhưng đôi mắt của cô ấy tiết lộ sự buồn bã.
The ostensible purpose of the meeting was to discuss the budget.
Mục đích hiển thị của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.
His ostensible wealth was just a facade to hide his financial struggles.
Sự giàu có hiển thị của anh ấy chỉ là một vẻ ngoài để che đậy những khó khăn về tài chính của anh ấy.
The ostensible leader of the group turned out to be a puppet.
Nhà lãnh đạo hiển thị của nhóm hóa ra lại là một con rối.
The ostensible solution to the problem only created more issues.
Giải pháp hiển thị cho vấn đề chỉ tạo ra nhiều vấn đề hơn.
She maintained an ostensible air of confidence, but inside she was full of doubt.
Cô ấy duy trì một vẻ ngoài tự tin hiển thị, nhưng bên trong cô ấy tràn ngập nghi ngờ.
The ostensible purpose of the fundraiser was to support local charities.
Mục đích hiển thị của buổi gây quỹ là hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Their ostensible friendship was shattered when the truth came out.
Tình bạn hiển thị của họ đã tan vỡ khi sự thật bị phơi bày.
The ostensible success of the project was short-lived as problems arose.
Sự thành công hiển thị của dự án chỉ kéo dài ngắn hạn khi các vấn đề phát sinh.
ostensible reason
lý do hiển nhiên
ostensible motive
động cơ hiển nhiên
The ostensible reason wasn’t the real reason.
Lý do hiển thị không phải là lý do thực sự.
the real dispute which lay behind the ostensible complaint.
cuộc tranh chấp thực sự ẩn sau khiếu nại hiển thị.
His ostensible purpose was charity, but his real goal was popularity.
Mục đích hiển thị của anh ấy là từ thiện, nhưng mục tiêu thực sự của anh ấy là sự nổi tiếng.
The ostensible reason for his absence was illness.
Lý do hiển thị cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật.
She had an ostensible smile on her face, but her eyes revealed sadness.
Cô ấy có một nụ cười hiển thị trên khuôn mặt, nhưng đôi mắt của cô ấy tiết lộ sự buồn bã.
The ostensible purpose of the meeting was to discuss the budget.
Mục đích hiển thị của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.
His ostensible wealth was just a facade to hide his financial struggles.
Sự giàu có hiển thị của anh ấy chỉ là một vẻ ngoài để che đậy những khó khăn về tài chính của anh ấy.
The ostensible leader of the group turned out to be a puppet.
Nhà lãnh đạo hiển thị của nhóm hóa ra lại là một con rối.
The ostensible solution to the problem only created more issues.
Giải pháp hiển thị cho vấn đề chỉ tạo ra nhiều vấn đề hơn.
She maintained an ostensible air of confidence, but inside she was full of doubt.
Cô ấy duy trì một vẻ ngoài tự tin hiển thị, nhưng bên trong cô ấy tràn ngập nghi ngờ.
The ostensible purpose of the fundraiser was to support local charities.
Mục đích hiển thị của buổi gây quỹ là hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
Their ostensible friendship was shattered when the truth came out.
Tình bạn hiển thị của họ đã tan vỡ khi sự thật bị phơi bày.
The ostensible success of the project was short-lived as problems arose.
Sự thành công hiển thị của dự án chỉ kéo dài ngắn hạn khi các vấn đề phát sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay