| số nhiều | outliers |
statistical outlier
ngoại lệ thống kê
remove outliers
loại bỏ các giá trị ngoại lệ
The styles of the detachment structure are short antiform and synform structure mainly, and dome structure, nappe outlier and nappe tectonic window too.
Các kiểu cấu trúc tách thường là cấu trúc antiform và synform ngắn, và cả cấu trúc vòm, ngoại lai nappe và cửa sổ kiến tạo nappe.
About 17 species: mainly neotropical, but with outliers in Africa, Asia, and Australasia; one species in China.
Khoảng 17 loài: chủ yếu là neotropical, nhưng có các loài ngoại lệ ở Châu Phi, Châu Á và Australasia; một loài ở Trung Quốc.
She is an outlier in the family, as she is the only one who pursued a career in art.
Cô là một người ngoại lệ trong gia đình, vì cô là người duy nhất theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.
The data scientist identified the outlier in the dataset that was skewing the results.
Nhà khoa học dữ liệu đã xác định các giá trị ngoại lệ trong tập dữ liệu đang làm sai lệch kết quả.
As an outlier in the group, he always had unique perspectives and ideas to contribute.
Là một người ngoại lệ trong nhóm, anh ấy luôn có những quan điểm và ý tưởng độc đáo để đóng góp.
In statistical analysis, outliers are data points that significantly differ from other observations.
Trong phân tích thống kê, các giá trị ngoại lệ là các điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với các quan sát khác.
The outlier in the study skewed the overall results and had to be removed for accurate analysis.
Các giá trị ngoại lệ trong nghiên cứu đã làm sai lệch kết quả chung và phải được loại bỏ để phân tích chính xác.
Her exceptional talent and skills made her an outlier in the competitive industry.
Năng khiếu và kỹ năng đặc biệt của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người ngoại lệ trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
The outlier behavior of the stock market surprised many investors and analysts.
Hành vi bất thường của thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư và nhà phân tích bất ngờ.
Identifying outliers in a dataset is crucial for ensuring the accuracy of statistical analysis.
Xác định các giá trị ngoại lệ trong một tập dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của phân tích thống kê.
As an outlier in terms of fashion choices, she always stood out with her unique style.
Là một người ngoại lệ về lựa chọn thời trang, cô ấy luôn nổi bật với phong cách độc đáo của mình.
The outlier performance of the team member brought a fresh perspective to the project.
Hiệu suất vượt trội của thành viên nhóm đã mang đến một góc nhìn mới cho dự án.
statistical outlier
ngoại lệ thống kê
remove outliers
loại bỏ các giá trị ngoại lệ
The styles of the detachment structure are short antiform and synform structure mainly, and dome structure, nappe outlier and nappe tectonic window too.
Các kiểu cấu trúc tách thường là cấu trúc antiform và synform ngắn, và cả cấu trúc vòm, ngoại lai nappe và cửa sổ kiến tạo nappe.
About 17 species: mainly neotropical, but with outliers in Africa, Asia, and Australasia; one species in China.
Khoảng 17 loài: chủ yếu là neotropical, nhưng có các loài ngoại lệ ở Châu Phi, Châu Á và Australasia; một loài ở Trung Quốc.
She is an outlier in the family, as she is the only one who pursued a career in art.
Cô là một người ngoại lệ trong gia đình, vì cô là người duy nhất theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.
The data scientist identified the outlier in the dataset that was skewing the results.
Nhà khoa học dữ liệu đã xác định các giá trị ngoại lệ trong tập dữ liệu đang làm sai lệch kết quả.
As an outlier in the group, he always had unique perspectives and ideas to contribute.
Là một người ngoại lệ trong nhóm, anh ấy luôn có những quan điểm và ý tưởng độc đáo để đóng góp.
In statistical analysis, outliers are data points that significantly differ from other observations.
Trong phân tích thống kê, các giá trị ngoại lệ là các điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với các quan sát khác.
The outlier in the study skewed the overall results and had to be removed for accurate analysis.
Các giá trị ngoại lệ trong nghiên cứu đã làm sai lệch kết quả chung và phải được loại bỏ để phân tích chính xác.
Her exceptional talent and skills made her an outlier in the competitive industry.
Năng khiếu và kỹ năng đặc biệt của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người ngoại lệ trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
The outlier behavior of the stock market surprised many investors and analysts.
Hành vi bất thường của thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư và nhà phân tích bất ngờ.
Identifying outliers in a dataset is crucial for ensuring the accuracy of statistical analysis.
Xác định các giá trị ngoại lệ trong một tập dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của phân tích thống kê.
As an outlier in terms of fashion choices, she always stood out with her unique style.
Là một người ngoại lệ về lựa chọn thời trang, cô ấy luôn nổi bật với phong cách độc đáo của mình.
The outlier performance of the team member brought a fresh perspective to the project.
Hiệu suất vượt trội của thành viên nhóm đã mang đến một góc nhìn mới cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay