overbooking

[Mỹ]/[ˈəʊvəˌbʊkɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˌbʊkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.接受比可用空间或座位更多的预订;超售的状态。
v.接受比可用空间或座位更多的预订。

Cụm từ & Cách kết hợp

overbooking problem

vấn đề đặt quá số

avoid overbooking

tránh đặt quá số

overbooked flight

chuyến bay đã đặt quá số

due to overbooking

do đặt quá số

overbooking fees

phí đặt quá số

prevent overbooking

ngăn ngừa đặt quá số

overbooking situation

tình huống đặt quá số

handling overbooking

xử lý đặt quá số

overbooking policy

chính sách đặt quá số

caused by overbooking

gây ra bởi đặt quá số

Câu ví dụ

the airline frequently deals with overbooking during peak season.

Hãng hàng không thường xuyên đối mặt với tình trạng đặt quá số lượng trong mùa cao điểm.

due to overbooking, we had to wait for a later flight.

Do tình trạng đặt quá số lượng, chúng tôi đã phải chờ chuyến bay sau.

we experienced significant delays caused by the airline's overbooking policy.

Chúng tôi đã gặp phải những sự chậm trễ đáng kể do chính sách đặt quá số lượng của hãng hàng không.

the hotel's overbooking resulted in a stressful check-in experience.

Tình trạng đặt quá số lượng của khách sạn đã dẫn đến trải nghiệm nhận phòng căng thẳng.

to avoid overbooking, they implemented a new reservation system.

Để tránh tình trạng đặt quá số lượng, họ đã triển khai một hệ thống đặt chỗ mới.

the tour company warned us about potential overbooking on the popular excursion.

Công ty du lịch đã cảnh báo chúng tôi về nguy cơ đặt quá số lượng trong chuyến tham quan phổ biến.

the restaurant's policy of accepting reservations without confirming minimizes overbooking.

Chính sách của nhà hàng trong việc chấp nhận đặt chỗ mà không xác nhận giúp giảm thiểu tình trạng đặt quá số lượng.

we were bumped from our flight because of the airline's overbooking situation.

Chúng tôi đã bị từ chối lên chuyến bay do tình trạng đặt quá số lượng của hãng hàng không.

the cruise line tries to manage overbooking by offering incentives for early check-in.

Hãng du thuyền cố gắng quản lý tình trạng đặt quá số lượng bằng cách cung cấp các ưu đãi cho việc nhận phòng sớm.

the restaurant's overbooking policy is a source of customer complaints.

Chính sách đặt quá số lượng của nhà hàng là nguồn gốc của các khiếu nại từ khách hàng.

they carefully monitor their booking rates to prevent overbooking.

Họ theo dõi cẩn thận tỷ lệ đặt chỗ của mình để ngăn ngừa tình trạng đặt quá số lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay