overcompensation

[Mỹ]/ˌəʊvəˌkɒmpənˈseɪʃən/
[Anh]/ˌoʊvərˌkɑːmpənˈseɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thù lao quá mức; thuật ngữ y học cho thù lao quá mức
Word Forms
số nhiềuovercompensations

Cụm từ & Cách kết hợp

overcompensation effects

hiệu ứng bù quá mức

overcompensation strategy

chiến lược bù quá mức

overcompensation behavior

hành vi bù quá mức

overcompensation response

phản ứng bù quá mức

overcompensation mechanism

cơ chế bù quá mức

overcompensation model

mô hình bù quá mức

overcompensation theory

thuyết bù quá mức

overcompensation phenomenon

hiện tượng bù quá mức

overcompensation process

quá trình bù quá mức

overcompensation level

mức độ bù quá mức

Câu ví dụ

his overcompensation for his past mistakes made the situation worse.

Việc anh ta cố gắng bù đắp quá mức cho những sai lầm trong quá khứ đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

overcompensation can lead to more significant issues in relationships.

Việc bù đắp quá mức có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn trong các mối quan hệ.

she often resorts to overcompensation when she feels insecure.

Cô ấy thường tìm cách bù đắp quá mức khi cô ấy cảm thấy bất an.

his overcompensation for his height made him seem insecure.

Việc anh ta cố gắng bù đắp cho chiều cao của mình khiến anh ấy có vẻ bất an.

overcompensation in behavior can indicate deeper psychological issues.

Việc bù đắp quá mức trong hành vi có thể cho thấy những vấn đề tâm lý sâu sắc hơn.

they noticed his overcompensation during team meetings.

Họ nhận thấy anh ta cố gắng bù đắp quá mức trong các cuộc họp nhóm.

overcompensation often masks underlying feelings of inadequacy.

Việc bù đắp quá mức thường che giấu những cảm giác bất an sâu sắc.

his overcompensation for his failures led to reckless decisions.

Việc anh ta cố gắng bù đắp cho những thất bại của mình đã dẫn đến những quyết định bốc đồng.

overcompensation in parenting can confuse children.

Việc bù đắp quá mức trong việc nuôi dạy con cái có thể gây bối rối cho trẻ em.

she realized her overcompensation was affecting her performance.

Cô ấy nhận ra rằng việc bù đắp quá mức của mình đang ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay