overhears

[Mỹ]/ˌəʊvəˈhɪəz/
[Anh]/ˌoʊvərˈhɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nghe điều gì đó mà không có ý định của người nói

Cụm từ & Cách kết hợp

overhears a conversation

nghe lén một cuộc trò chuyện

overhears some gossip

nghe lén một vài tin đồn

overhears their plans

nghe lén kế hoạch của họ

overhears a secret

nghe lén một bí mật

overhears the news

nghe lén tin tức

overhears a discussion

nghe lén một cuộc thảo luận

overhears a joke

nghe lén một câu đùa

overhears their argument

nghe lén cuộc tranh cãi của họ

overhears a compliment

nghe lén một lời khen ngợi

overhears a warning

nghe lén một cảnh báo

Câu ví dụ

she overhears a conversation about the surprise party.

Cô ấy vô tình nghe được cuộc trò chuyện về bữa tiệc bất ngờ.

he overhears his colleagues discussing the project.

Anh ấy vô tình nghe được các đồng nghiệp thảo luận về dự án.

the child overhears adults talking about finances.

Đứa trẻ nghe được người lớn nói về tài chính.

she accidentally overhears a secret plan.

Cô ấy vô tình nghe được một kế hoạch bí mật.

he overhears them arguing about the best solution.

Anh ấy nghe được họ tranh luận về giải pháp tốt nhất.

they overhear a discussion on environmental issues.

Họ nghe được cuộc thảo luận về các vấn đề môi trường.

she overhears her friends making plans for the weekend.

Cô ấy nghe được bạn bè của cô ấy lên kế hoạch cho cuối tuần.

he overhears a rumor about a promotion at work.

Anh ấy nghe được tin đồn về một sự thăng chức tại nơi làm việc.

the detective overhears a crucial piece of evidence.

Thám tử nghe được một bằng chứng quan trọng.

she overhears someone complimenting her work.

Cô ấy nghe được ai đó khen ngợi công việc của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay