overshoots

[Mỹ]/ˌəʊvəˈʃuːts/
[Anh]/ˌoʊvərˈʃuːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.vượt quá hoặc vượt ra ngoài một giới hạn; để phóng đại hoặc nói quá.

Cụm từ & Cách kết hợp

overshoots target

vượt mục tiêu

overshoots budget

vượt ngân sách

overshoots limit

vượt giới hạn

overshoots expectations

vượt mong đợi

overshoots forecast

vượt dự báo

overshoots goal

vượt mục tiêu

overshoots performance

vượt hiệu suất

overshoots demand

vượt nhu cầu

overshoots supply

vượt cung

overshoots capacity

vượt công suất

Câu ví dụ

the rocket overshoots its target by several miles.

tên lửa vượt quá mục tiêu của nó vài dặm.

if the car overshoots the exit, it will have to turn around.

nếu xe vượt quá lối ra, nó sẽ phải quay lại.

sometimes, the budget overshoots due to unexpected expenses.

đôi khi, ngân sách vượt quá dự toán do những chi phí không lường trước.

the athlete often overshoots his performance goals.

vận động viên thường xuyên vượt quá các mục tiêu hiệu suất của mình.

she tends to overshoot her deadlines, which causes stress.

cô ấy có xu hướng vượt quá thời hạn, điều này gây căng thẳng.

the plane overshoots the runway during landing.

máy bay vượt quá đường băng khi hạ cánh.

when the stock price overshoots, it often leads to corrections.

khi giá cổ phiếu vượt quá, nó thường dẫn đến sự điều chỉnh.

the teacher warned that if the student overshoots, he might fail.

giáo viên cảnh báo rằng nếu học sinh vượt quá, anh ấy có thể trượt môn.

he overshoots the mark when trying to impress his boss.

anh ấy vượt quá mức cần thiết khi cố gắng gây ấn tượng với sếp.

during the experiment, the solution overshoots the desired concentration.

trong quá trình thí nghiệm, dung dịch vượt quá nồng độ mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay