overstaffing

[Mỹ]/[ˈəʊvəˈstæfɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˈstæfɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng có nhiều nhân viên hơn mức cần thiết; Hành động tuyển dụng nhiều nhân viên hơn mức cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

overstaffing problem

vấn đề thừa nhân sự

avoid overstaffing

tránh tình trạng thừa nhân sự

overstaffing costs

chi phí thừa nhân sự

reducing overstaffing

giảm thiểu tình trạng thừa nhân sự

overstaffing situation

tình hình thừa nhân sự

due to overstaffing

do tình trạng thừa nhân sự

prevent overstaffing

ngăn ngừa tình trạng thừa nhân sự

overstaffing levels

mức độ thừa nhân sự

addressing overstaffing

xử lý tình trạng thừa nhân sự

Câu ví dụ

the company is struggling with overstaffing and high operational costs.

Doanh nghiệp đang gặp khó khăn với tình trạng thừa nhân sự và chi phí vận hành cao.

we need to address the issue of overstaffing in the customer service department.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề thừa nhân sự trong bộ phận chăm sóc khách hàng.

overstaffing led to decreased employee morale and productivity.

Tình trạng thừa nhân sự đã dẫn đến giảm tinh thần và năng suất của nhân viên.

the manager warned of potential layoffs due to overstaffing.

Người quản lý đã cảnh báo về khả năng sa thải nhân viên do tình trạng thừa nhân sự.

reducing overstaffing is a priority for the new ceo.

Giảm thiểu tình trạng thừa nhân sự là ưu tiên hàng đầu cho CEO mới.

the report highlighted the negative impact of overstaffing on the budget.

Báo cáo đã nhấn mạnh tác động tiêu cực của tình trạng thừa nhân sự đến ngân sách.

we are implementing a voluntary early retirement program to combat overstaffing.

Chúng ta đang triển khai chương trình nghỉ hưu sớm tự nguyện nhằm khắc phục tình trạng thừa nhân sự.

the excessive overstaffing created a sense of inefficiency within the team.

Tình trạng thừa nhân sự quá mức đã tạo ra cảm giác kém hiệu quả trong đội nhóm.

the goal is to optimize staffing levels and eliminate overstaffing.

Mục tiêu là tối ưu hóa mức độ nhân sự và loại bỏ tình trạng thừa nhân sự.

the audit revealed significant overstaffing in several departments.

Kiểm toán đã tiết lộ tình trạng thừa nhân sự đáng kể trong một số bộ phận.

overstaffing can result in wasted resources and decreased profitability.

Tình trạng thừa nhân sự có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và giảm lợi nhuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay