overtired

[Mỹ]/ˌəʊvəˈtaɪəd/
[Anh]/ˌoʊvərˈtaɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cực kỳ mệt mỏi
v.làm cho cực kỳ mệt mỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

overtired child

trẻ quá mệt

feeling overtired

cảm thấy quá mệt

overtired parents

phụ huynh quá mệt

overtired from work

quá mệt vì công việc

overtired and irritable

quá mệt và dễ cáu

overtired at night

quá mệt vào ban đêm

overtired but wired

quá mệt nhưng vẫn bồn chồn

overtired and restless

quá mệt và bồn chồn

overtired from travel

quá mệt sau khi đi du lịch

overtired during exams

quá mệt trong khi thi

Câu ví dụ

she felt overtired after working late every night.

Cô ấy cảm thấy quá mệt sau khi làm việc muộn mỗi đêm.

the children became overtired after playing for hours.

Những đứa trẻ trở nên quá mệt sau khi chơi hàng giờ.

if you are overtired, it's best to take a break.

Nếu bạn cảm thấy quá mệt, tốt nhất là nên nghỉ ngơi.

he realized he was overtired and needed to sleep.

Anh ấy nhận ra mình đang quá mệt và cần phải ngủ.

overtiredness can affect your concentration and mood.

Sự quá mệt có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và tâm trạng của bạn.

after the long hike, i felt completely overtired.

Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy hoàn toàn quá mệt.

she often gets overtired from juggling work and family.

Cô ấy thường xuyên cảm thấy quá mệt vì phải cân bằng giữa công việc và gia đình.

it's important to recognize when you are overtired.

Điều quan trọng là phải nhận ra khi bạn cảm thấy quá mệt.

he became overtired and started making mistakes at work.

Anh ấy cảm thấy quá mệt và bắt đầu mắc lỗi khi làm việc.

taking short breaks can help prevent overtiredness.

Việc nghỉ ngơi ngắn có thể giúp ngăn ngừa tình trạng quá mệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay