paddlewheel

[Mỹ]/ˈpædəlwiːl/
[Anh]/ˈpædəlˌwiːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bánh xe có cánh quạt xung quanh mép, được sử dụng để đẩy thuyền và tàu; một bánh quạt hoặc bánh cánh dùng trong máy móc hoặc thiết bị hóa chất; bánh quạt trên tàu hơi nước, được dùng để đẩy tàu.
Word Forms
số nhiềupaddlewheels

Câu ví dụ

the classic paddlewheel boat cruised slowly down the mississippi river, offering tourists a nostalgic journey through american history.

Chiếc thuyền buồm truyền thống với bánh xe quạt nước di chuyển chậm rãi xuống sông Mississippi, mang lại cho du khách một hành trình hoài cổ qua lịch sử Mỹ.

engineers in the nineteenth century developed sophisticated paddlewheel propulsion systems that revolutionized river transportation.

Kỹ sư thế kỷ 19 đã phát triển các hệ thống truyền động bánh xe quạt nước tinh vi, cách mạng hóa giao thông đường sông.

the museum's interactive exhibit allows children to operate a miniature paddlewheel and observe how water displacement creates movement.

Bảo tàng có triển lãm tương tác cho phép trẻ em vận hành bánh xe quạt nước nhỏ và quan sát cách sự dịch chuyển nước tạo ra chuyển động.

mark twain famously described life aboard a paddlewheel steamer as both dangerous and extraordinarily romantic.

Mark Twain nổi tiếng đã mô tả cuộc sống trên tàu buồm bánh xe quạt nước vừa nguy hiểm vừa vô cùng lãng mạn.

modern engineers have revived paddlewheel technology for certain specialized marine applications where shallow water navigation is required.

Kỹ sư hiện đại đã hồi sinh công nghệ bánh xe quạt nước cho một số ứng dụng hàng hải chuyên dụng nơi cần di chuyển trên vùng nước nông.

the annual river festival features a decorated paddlewheel vessel leading the parade of boats through the city center.

Lễ hội sông hàng năm có một con tàu bánh xe quạt nước được trang trí đẹp mắt dẫn đầu đoàn thuyền diễu hành qua trung tâm thành phố.

historians credit the paddlewheel era with transforming commerce and settlement patterns throughout the interior of the continent.

Lịch sử ghi nhận thời kỳ bánh xe quạt nước đã thay đổi thương mại và mô hình định cư trên khắp nội địa lục địa.

the carefully restored paddlewheel maintains authentic nineteenth-century craftsmanship while meeting modern safety standards.

Bánh xe quạt nước được phục chế cẩn thận duy trì tay nghề thủ công nguyên bản thế kỷ 19 đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.

steam pressure gauges and paddlewheel speed indicators lined the captain's bridge, guiding navigation through tricky river channels.

Các đồng hồ đo áp suất hơi nước và chỉ báo tốc độ bánh xe quạt nước được lắp dọc theo cầu lái, hướng dẫn điều hướng qua các kênh sông phức tạp.

the paddlewheel design underwent numerous modifications as engineers sought greater efficiency and reliability on the unpredictable western rivers.

Thiết kế bánh xe quạt nước đã trải qua nhiều lần cải tiến khi các kỹ sư tìm kiếm hiệu suất và độ tin cậy cao hơn trên các con sông phương Tây không thể đoán trước.

working as a deckhand on a paddlewheel steamer required physical strength and river navigation skills passed down through generations.

Làm thủy thủ trên tàu buồm bánh xe quạt nước đòi hỏi sức mạnh thể chất và kỹ năng điều hướng sông được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

the invention of the paddlewheel marked a turning point in maritime technology, enabling faster and more reliable long-distance travel.

Sự phát minh ra bánh xe quạt nước đánh dấu một bước ngoặt trong công nghệ hàng hải, cho phép di chuyển đường dài nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay