pagination

[Mỹ]/ˌpædʒɪ'neɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌpædʒɪ'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đánh số trang, chỉ dẫn đánh số trang
Word Forms
số nhiềupaginations

Câu ví dụ

- The $cacheAction attribute aids in caching views, and the $paginate attribute is used to set pagination defaults for the controller.

- Thuộc tính $cacheAction giúp cache các views, và thuộc tính $paginate được sử dụng để đặt các giá trị mặc định phân trang cho bộ điều khiển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay