pagodas

[Mỹ]/pəˈɡəʊdəz/
[Anh]/pəˈɡoʊdəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tháp hoặc cấu trúc, thường có nhiều tầng, được tìm thấy trong kiến trúc châu Á

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient pagodas

những ngôi chùa cổ

beautiful pagodas

những ngôi chùa đẹp

tall pagodas

những ngôi chùa cao

wooden pagodas

những ngôi chùa gỗ

stone pagodas

những ngôi chùa bằng đá

historic pagodas

những ngôi chùa lịch sử

famous pagodas

những ngôi chùa nổi tiếng

japanese pagodas

những ngôi chùa Nhật Bản

chinese pagodas

những ngôi chùa Trung Quốc

decorative pagodas

những ngôi chùa trang trí

Câu ví dụ

the ancient pagodas in the city attract many tourists.

Những ngôi chùa cổ kính trong thành phố thu hút nhiều khách du lịch.

pagodas symbolize peace and tranquility in many cultures.

Những ngôi chùa tượng trưng cho sự bình yên và tĩnh lặng trong nhiều nền văn hóa.

we visited several beautiful pagodas during our trip.

Chúng tôi đã đến thăm nhiều ngôi chùa đẹp trong chuyến đi của mình.

pagodas are often found in buddhist temples.

Những ngôi chùa thường được tìm thấy trong các ngôi chùa Phật giáo.

the architecture of the pagodas is truly remarkable.

Kiến trúc của những ngôi chùa thực sự đáng kinh ngạc.

many pagodas are decorated with intricate carvings.

Nhiều ngôi chùa được trang trí bằng những hoa văn chạm khắc tinh xảo.

pagodas can be seen dotting the landscape in the region.

Những ngôi chùa có thể được nhìn thấy rải rác trên khắp vùng đất.

some pagodas are over a thousand years old.

Một số ngôi chùa có niên đại trên một ngàn năm.

pagodas serve as a place for meditation and reflection.

Những ngôi chùa phục vụ như một nơi để thiền định và suy ngẫm.

the festival featured a parade of colorful pagodas.

Nhiệt hà có một cuộc diễu hành các ngôi chùa đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay