palmiform

[Mỹ]/ˈpɑːmɪfɔːm/
[Anh]/ˈpɑːrmɪfɔːrm/

Dịch

adj. có hình dạng hoặc cấu trúc giống lòng bàn tay; cụ thể liên quan đến cấu trúc gân lá dạng lòng bàn tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

palmiform shape

Hình dạng bàn tay

leaf is palmiform

Lá có dạng bàn tay

having palmiform leaves

Có lá dạng bàn tay

structure palmiform

Cấu trúc dạng bàn tay

the palmiform design

Thiết kế dạng bàn tay

resembling palmiform

Tương tự dạng bàn tay

the palmiform pattern

Mẫu dạng bàn tay

create a palmiform

Tạo ra dạng bàn tay

describe as palmiform

Mô tả là dạng bàn tay

the palmiform structure

Cấu trúc dạng bàn tay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay